annicut
/'ænikʌt/ Cách viết khác : (annicut) /'ænikʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đập nước: Một công trình xây dựng bằng đá hoặc bê tông được dựng lên ngang qua một con sông hoặc dòng suối để ngăn và điều chỉnh dòng chảy của nước, chủ yếu phục vụ cho mục đích tưới tiêu. Từ này có nguồn gốc và được sử dụng phổ biến ở Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient annicut still provides water for the surrounding villages. (Con đập nước cổ xưa vẫn cung cấp nước cho các ngôi làng xung quanh.)
- Farmers depend on the water from the annicut for their crops. (Nông dân phụ thuộc vào nước từ con đập để tưới tiêu cho vụ mùa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "annicut" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, kỹ thuật dân dụng hoặc các tài liệu liên quan đến Ấn Độ, đặc biệt khi mô tả các hệ thống thủy lợi truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Weir (n): Đập tràn, một loại đập nhỏ thường dùng để đo lưu lượng nước hoặc nâng mực nước.
- Barrage (n): Đập ngăn nước lớn, thường phức tạp hơn với các cửa van để kiểm soát nước chính xác.
- Check dam (n): Đập kiểm soát, thường là đập nhỏ để giảm tốc độ dòng chảy và ngăn xói mòn.
Từ đồng nghĩa
- Dam (n): Đập (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Diversion weir (n): Đập dẫn dòng.
Lưu ý
- "Annicut" là một từ chuyên ngành và có tính địa phương cao. Trong hầu hết các ngữ cảnh tiếng Anh thông thường, từ "dam" (đập) sẽ được ưu tiên sử dụng.