annihilation

/ə,naiə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
annihilation

Une particule et son antiparticule entrent en collision et subissent une annihilation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Sự phân hoàn toàn: Chỉ quá trình trong đó một hạt phản hạt của va chạm chuyển hóa hoàn toàn thành năng lượng hoặc các hạt khác.
    • (Từ , nghĩa ) Sự hủy diệt hoàn toàn; sự làm tiêu ma: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc phá hủy hoàn toàn, xóa sổ một cái gì đó đến mức không còn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'annihilation d'un électron et d'un positron produit des photons. (Sự phân hoàn toàn của một electron một positron tạo ra các photon.)
    • La guerre a mené à l'annihilation complète de la ville. (Chiến tranh đã dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annihilation mutuelle": Sự hủy diệt lẫn nhau.

    • La crainte de l'annihilation mutuelle a maintenu la paix pendant la Guerre froide. (Nỗi sợ về sự hủy diệt lẫn nhau đã duy trì hòa bình trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
  • "Être voué à l'annihilation": Bị kết án diệt vong, bị định đoạtsẽ bị tiêu diệt.

    • Selon la prophétie, l'armée ennemie était vouée à l'annihilation. (Theo lời tiên tri, đội quân địch đã bị định đoạtsẽ bị tiêu diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Annihiler (động từ): Hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn.

    • La bombe a annihilé toute forme de vie dans la région. (Quả bom đã hủy diệt mọi dạng sống trong khu vực.)
  • Annihilateur, annihilatrice (tính từ/danh từ): (Cái) tính chất hủy diệt, người hủy diệt.

    • Une force annihilatrice. (Một sức mạnh hủy diệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Destruction complète: Sự phá hủy hoàn toàn.
  • Anéantissement: Sự tiêu diệt, sự làm tan biến.
  • Éradication: Sự xóa sổ, sự trừ tiệt.
Từ trái nghĩa
  • Création: Sự sáng tạo.
  • Préservation: Sự bảo tồn.
  • Survie: Sự sống sót.
Thành ngữ liên quan
  • "L'épée de l'annihilation": (Nghĩa bóng) Thanh gươm hủy diệt, thường ám chỉ một mối đe dọa hoặc sức mạnh có thể xóa sổ mọi thứ.
    • Le dictateur brandissait l'épée de l'annihilation contre ses opposants. (Nhà độc tài vung lên thanh gươm hủy diệt chống lại những kẻ chống đối.)
annihilation

Une particule et son antiparticule entrent en collision et subissent une annihilation.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự phân hoàn toàn
  2. (từ , nghĩa ) sự làm tiêu ma; sự hủy diệt; sự tiêu ma