annihilation

/ə,naiə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
annihilation

The bomb's detonation caused the complete annihilation of the small island.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiêu diệt hoàn toàn, sự hủy diệt: Hành động phá hủy hoặc xóa bỏ hoàn toàn một cái đó, đến mức không còn tồn tại.
    • Sự thủ tiêu: Hành động làm cho biến mất hoặc chấm dứt sự tồn tại của một cái đó.
    • (Thần học) Sự hủy diệt (linh hồn thể xác): Trong bối cảnh tôn giáo hoặc thần thoại, chỉ sự hủy diệt hoàn toàn cả về thể chất lẫn tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The use of nuclear weapons could lead to the annihilation of entire cities. (Việc sử dụng khí hạt nhân có thể dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của cả thành phố.)
    • The policy aimed at the cultural annihilation of the minority group. (Chính sách nhắm đến sự thủ tiêu văn hóa của nhóm thiểu số.)
    • Some ancient myths speak of the annihilation of the soul as the ultimate punishment. (Một số thần thoại cổ xưa nói về sự hủy diệt linh hồn như một hình phạt tối thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutual annihilation": Hủy diệt lẫn nhau, thường dùng trong bối cảnh xung đột nơi cả hai bên đều bị tiêu diệt.

    • The two armies fought to the point of mutual annihilation. (Hai đội quân chiến đấu đến mức hủy diệt lẫn nhau.)
  • "Risk of annihilation": Nguy bị hủy diệt hoàn toàn.

    • The species faces a real risk of annihilation due to habitat loss. (Loài vật này đối mặt với nguy thực sự bị hủy diệt do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Annihilate (động từ): Tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn.

    • The invading force sought to annihilate all resistance. (Lực lượng xâm lược tìm cách tiêu diệt mọi sự kháng cự.)
  • Annihilator (danh từ): Kẻ/Thứ hủy diệt.

    • The general was known as the annihilator of enemy fleets. (Vị tướng được biết đến như là kẻ hủy diệt hạm đội địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Obliteration: Sự xóa sổ, sự phá hủy hoàn toàn.
  • Extermination: Sự tiêu diệt, sự tận diệt (thường dùng cho sinh vật sống).
  • Eradication: Sự trừ tiệt, sự xóa bỏ tận gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "annihilation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to annihilate".)

Thành ngữ liên quan
  • "On the brink of annihilation": Bên bờ vực của sự hủy diệt.

    • The ancient civilization was on the brink of annihilation. (Nền văn minh cổ đại đãbên bờ vực của sự hủy diệt.)
  • "Total annihilation": Sự hủy diệt toàn bộ, hoàn toàn.

    • The dictator threatened total annihilation of his enemies. (Nhà độc tài đe dọa sự hủy diệt toàn bộ kẻ thù của mình.)
annihilation

The bomb's detonation caused the complete annihilation of the small island.

danh từ
  1. sự tiêu diệt, sự tiêu huỷ, sự huỷ diệt, sự thủ tiêu
  2. (thần thoại,thần học) sự huỷ diệt (về linh hồn thể xác)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "annihilation"