annihilationism

/ə,naiə'leiʃənizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết hủy diệt linh hồn: Một quan điểm thần học trong một số truyền thống Đốc giáo, cho rằng những linh hồn không được cứu rỗi (tức những người tội không ăn năn) sẽ không bị trừng phạt đời đời trong hỏa ngục, sẽ bị hoàn toàn hủy diệt hoặc tiêu tan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some theologians argue for annihilationism as an alternative to the traditional view of eternal torment. (Một số nhà thần học tranh luận ủng hộ thuyết hủy diệt linh hồn như một quan điểm thay thế cho quan điểm truyền thống về sự trừng phạt đời đời.)
    • The debate between eternal conscious torment and annihilationism continues in many churches. (Cuộc tranh luận giữa thuyết trừng phạt ý thức vĩnh cửu thuyết hủy diệt linh hồn vẫn tiếp diễn trong nhiều giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold to annihilationism": tin vào/thuộc về thuyết hủy diệt linh hồn.
    • He is a scholar who holds to annihilationism based on his biblical interpretation. (Ông ấy một học giả tin vào thuyết hủy diệt linh hồn dựa trên cách giải nghĩa Kinh Thánh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Annihilationist (n): người theo thuyết hủy diệt linh hồn.

    • The annihilationist presented his case at the conference. (Người theo thuyết hủy diệt linh hồn đã trình bày lập luận của mình tại hội nghị.)
  • Annihilate (v): hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn (động từ gốc, không phải biến thể trực tiếp của "annihilationism" nhưng liên quan về ngữ nghĩa).

    • The goal was to annihilate the enemy forces. (Mục tiêu hủy diệt hoàn toàn lực lượng địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Conditional immortality: Sự bất tửđiều kiện (một thuật ngữ thần học thường được dùng thay thế hoặc liên quan chặt chẽ, nhấn mạnh rằng sự bất tử chỉ dành cho những người được cứu).
  • Terminationism: Thuyết chấm dứt (một thuật ngữ ít phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "annihilationism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "annihilationism")

danh từ
  1. (tôn giáo) cho rằng linh hồn người tội nếu không sám hối sẽ bị trầm luân)