annihiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tiêu tan, hủy diệt hoàn toàn, xóa bỏ: "annihiler" chỉ hành động phá hủy hoặc làm biến mất hoàn toàn một cái gì đó, thường là một khái niệm trừu tượng như ý chí, hy vọng, nỗ lực hoặc sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le destin a annihilé ses efforts. (Vận mệnh đã làm tiêu tan những cố gắng của anh ta.)
- Cette nouvelle a complètement annihilé sa volonté de continuer. (Tin tức đó đã hoàn toàn hủy diệt ý chí tiếp tục của cô ấy.)
- La peur peut annihiler toute capacité de raisonnement. (Nỗi sợ hãi có thể xóa bỏ mọi khả năng suy luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'annihiler" (Động từ phản thân): Tự hủy diệt, tự làm cho mình biến mất hoặc trở nên không đáng kể.
- Devant une telle beauté, mon moi semble s'annihiler. (Trước một vẻ đẹp như vậy, cái tôi của tôi dường như tự tiêu tan.)
Biến thể và từ gần giống
- Annihilation (danh từ giống cái): sự hủy diệt hoàn toàn, sự tiêu diệt.
- L'annihilation de toute résistance. (Sự tiêu diệt của mọi sự kháng cự.)
- Annihilateur, annihilatrice (tính từ): có tính chất hủy diệt, tiêu diệt.
- Une force annihilatrice. (Một sức mạnh hủy diệt.)
Từ đồng nghĩa
- Détruire: phá hủy, tiêu diệt.
- Anéantir: tiêu diệt, làm tan thành mây khói.
- Éliminer: loại bỏ, xóa bỏ.
- Effacer: xóa nhòa, xóa bỏ.
Từ trái nghĩa
- Créer: tạo ra.
- Construire: xây dựng.
- Renforcer: củng cố, tăng cường.
- Stimuler: kích thích, khuyến khích.
ngoại động từ
- làm tiêu ma (ý chí...)
- Le destin a annihilé ses effortsvận mệnh đã làm tiêu tan những cố gắng của anh ta