annihiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tiêu tan, hủy diệt hoàn toàn, xóa bỏ: "annihiler" chỉ hành động phá hủy hoặc làm biến mất hoàn toàn một cái gì đó, thườngmột khái niệm trừu tượng như ý chí, hy vọng, nỗ lực hoặc sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le destin a annihilé ses efforts. (Vận mệnh đã làm tiêu tan những cố gắng của anh ta.)
    • Cette nouvelle a complètement annihilé sa volonté de continuer. (Tin tức đó đã hoàn toàn hủy diệt ý chí tiếp tục của ấy.)
    • La peur peut annihiler toute capacité de raisonnement. (Nỗi sợ hãi có thể xóa bỏ mọi khả năng suy luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'annihiler" (Động từ phản thân): Tự hủy diệt, tự làm cho mình biến mất hoặc trở nên không đáng kể.
    • Devant une telle beauté, mon moi semble s'annihiler. (Trước một vẻ đẹp như vậy, cái tôi của tôi dường như tự tiêu tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Annihilation (danh từ giống cái): sự hủy diệt hoàn toàn, sự tiêu diệt.
    • L'annihilation de toute résistance. (Sự tiêu diệt của mọi sự kháng cự.)
  • Annihilateur, annihilatrice (tính từ): tính chất hủy diệt, tiêu diệt.
    • Une force annihilatrice. (Một sức mạnh hủy diệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Détruire: phá hủy, tiêu diệt.
  • Anéantir: tiêu diệt, làm tan thành mây khói.
  • Éliminer: loại bỏ, xóa bỏ.
  • Effacer: xóa nhòa, xóa bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Créer: tạo ra.
  • Construire: xây dựng.
  • Renforcer: củng cố, tăng cường.
  • Stimuler: kích thích, khuyến khích.
ngoại động từ
  1. làm tiêu ma (ý chí...)
    • Le destin a annihilé ses efforts
      vận mệnh đã làm tiêu tan những cố gắng của anh ta

Từ trái nghĩa