maintenir

Học thuật
Thân thiện
maintenir

Le pilote doit maintenir une vitesse constante pendant le vol.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giữ vững, duy trì: Hành động làm cho một cái gì đó tiếp tục tồn tại, hoạt động hoặctrong một trạng thái ổn định, không để cho suy yếu, đổ vỡ hoặc thay đổi.
    • Giữ nguyên, bảo lưu: Hành động không thay đổi một ý kiến, quyết định, lập trường hoặc tình trạng đã .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut maintenir la pression sur ce bouton. (Phải giữ vững áp lực lên cái nút này.)
    • Le gouvernement s'efforce de maintenir la paix dans la région. (Chính phủ nỗ lực duy trì hòa bình trong khu vực.)
    • Malgré les critiques, elle maintient son point de vue. (Bất chấp những lời chỉ trích, ấy giữ nguyên quan điểm của mình.)
    • Le tribunal a décidé de maintenir l'interdiction. (Tòa án đã quyết định bảo lưu lệnh cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maintenir en état": duy trì trong tình trạng tốt, bảo dưỡng.
    • Il est important de maintenir ce vieux bâtiment en état. (Việc duy trì tòa nhà này trong tình trạng tốtrất quan trọng.)
  • "Maintenir quelqu'un dans l'erreur": tiếp tục khiến ai đó tin vào điều sai lầm.
    • Ces fausses informations maintiennent la population dans l'erreur. (Những thông tin sai lệch này tiếp tục khiến dân chúng tin vào điều sai lầm.)
  • "Se maintenir" (động từ phản thân): tự giữ mình, duy trì bản thân (ở một vị trí, trạng thái).
    • Malgré son âge, il se maintient en excellente forme. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy tự duy trì mình trong tình trạng thể chất tuyệt vời.)
    • Ce produit se maintient en tête des ventes. (Sản phẩm này vẫn duy trì vị trí dẫn đầu về doanh số.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintien (danh từ): sự duy trì, sự giữ vững.
    • Le maintien de l'ordre est essentiel. (Việc duy trì trật tựđiều cốt yếu.)
  • Maintenable (tính từ): có thể duy trì được, có thể bảo vệ được.
    • Cette position n'est plus maintenable. (Lập trường này không còn có thể duy trì được nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Conserver: giữ gìn, bảo tồn (nhấn mạnh việc giữ cho không mất đi).
  • Préserver: bảo vệ, gìn giữ (khỏi nguy hư hại).
  • Soutenir: chống đỡ, ủng hộ (nhấn mạnh sự hỗ trợ bên ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ quan trọng thường được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao".)

Thành ngữ liên quan
  • Maintenir le cap: giữ vững hướng đi, kiên định với mục tiêu (nghĩa bóng).
    • Malgré les difficultés, nous devons maintenir le cap. (Bất chấp khó khăn, chúng ta phải giữ vững hướng đi.)
maintenir

Le pilote doit maintenir une vitesse constante pendant le vol.

ngoại động từ
  1. giữ vững, duy trì
    • Cette barre de fer maintient la charpente
      thanh sắt này giữ vững sườn nhà
    • Maintenir la sécurité publique
      duy trì nền an ninh công cộng
  2. giữ nguyên, bảo lưu
    • Maintenir son opinion
      bảo lưu ý kiến mình