anniversaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngày kỷ niệm: Ngày đánh dấu một sự kiện quan trọng xảy ra vào cùng ngày đó trong một năm trước hoặc nhiều năm trước.
- Lễ kỷ niệm: Buổi lễ, sự kiện được tổ chức để kỷ niệm một ngày đặc biệt.
- Ngày sinh nhật: Ngày kỷ niệm ngày một người được sinh ra (cách dùng phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous fêtons l'anniversaire de la fondation de l'entreprise. (Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm ngày thành lập công ty.)
- C'est mon anniversaire demain. (Ngày mai là sinh nhật của tôi.)
- Ils ont célébré leur cinquantième anniversaire de mariage. (Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fêter un anniversaire": Tổ chức ăn mừng một dịp kỷ niệm/sinh nhật.
- On va fêter son anniversaire au restaurant. (Chúng tôi sẽ tổ chức sinh nhật anh ấy ở nhà hàng.)
"Joyeux anniversaire !": Chúc mừng sinh nhật! (Câu chúc phổ biến).
- Tout le monde a crié "Joyeux anniversaire !" quand elle a soufflé les bougies. (Mọi người cùng hô "Chúc mừng sinh nhật!" khi cô ấy thổi nến.)
"C'est l'anniversaire de...": Hôm nay là kỷ niệm/sinh nhật của...
- Aujourd'hui, c'est l'anniversaire de la Révolution française. (Hôm nay là ngày kỷ niệm Cách mạng Pháp.)
Biến thể và từ liên quan
Anniversaire de mariage (cụm danh từ): Kỷ niệm ngày cưới.
- Ils offrent toujours des fleurs pour leur anniversaire de mariage. (Họ luôn tặng hoa vào ngày kỷ niệm cưới.)
Anniversaire de naissance (cụm danh từ): Kỷ niệm ngày sinh, sinh nhật (cách nói trang trọng hơn).
- La famille s'est réunie pour l'anniversaire de naissance du grand-père. (Gia đình tụ họp để mừng sinh nhật ông.)
Date anniversaire (cụm danh từ): Ngày kỷ niệm (nhấn mạnh vào ngày tháng cụ thể).
- Nous nous rappelons toujours de cette date anniversaire. (Chúng tôi luôn nhớ ngày kỷ niệm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Fête (n.f): Ngày lễ, bữa tiệc (có thể dùng trong ngữ cảnh sinh nhật: "C'est ma fête aujourd'hui" - nhưng ít phổ biến hơn "anniversaire").
- Commémoration (n.f): Lễ kỷ niệm, tưởng niệm (thường cho các sự kiện lịch sử, trang trọng).
Các cụm từ liên quan
Souhaiter un bon anniversaire (à quelqu'un): Chúc (ai đó) sinh nhật vui vẻ.
- Je te souhaite un bon anniversaire. (Tôi chúc bạn một sinh nhật vui vẻ.)
Cadeau d'anniversaire: Quà sinh nhật.
- Il a reçu un beau cadeau d'anniversaire. (Anh ấy đã nhận được một món quà sinh nhật đẹp.)
Gâteau d'anniversaire: Bánh sinh nhật.
- Le gâteau d'anniversaire était délicieux. (Chiếc bánh sinh nhật rất ngon.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas avoir d'anniversaire: (Thành ngữ, hài hước) Trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật.
- Tu ne changes pas, on dirait que tu n'as pas d'anniversaire ! (Cậu chẳng thay đổi gì, trông như cậu không có sinh nhật vậy! - Ý nói trẻ mãi.)
tính từ
- kỷ niệm
- Fête anniversairelễ kỷ niệm
danh từ giống đực
- ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm
- Anniversaire de la naissancelễ kỷ niệm ngày sinh
- Anniversaire de la mortngày giỗ
- Le cinquantième anniversaire de leur mariagelễ kỷ niệm lần thứ 50 ngày cưới của họ