annonceur

Học thuật
Thân thiện
annonceur

Un annonceur présente le programme de la soirée au public.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đăng quảng cáo: Người hoặc tổ chức trả tiền để đưa thông điệp quảng cáo lên các phương tiện truyền thông như truyền hình, đài phát thanh, báo chí, hoặc internet.
    • (Sân khấu, từ , nghĩa ) Người báo tiết mục: Người thông báo các chương trình, tiết mục sẽ được biểu diễn vào ngày hôm sau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Người đăng quảng cáo):

    • Les revenus de la chaîne dépendent de ses annonceurs. (Doanh thu của kênh truyền hình phụ thuộc vào những người đăng quảng cáo.)
    • L'annonceur a exigé des modifications dans le script publicitaire. (Người đăng quảng cáo đã yêu cầu chỉnh sửa kịch bản quảng cáo.)
  • Danh từ (Nghĩa - sân khấu):

    • L'annonceur annonçait le programme du lendemain à la fin du spectacle. (Người báo tiết mục thông báo chương trình ngày hôm sau vào cuối buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh tiếp thị truyền thông hiện đại, "annonceur" thường được dùng để chỉ một "nhà quảng cáo" hoặc "khách hàng quảng cáo", tức là bên mua không gian/quảng cáo.
    • Cette réglementation affecte tous les grands annonceurs du secteur. (Quy định này ảnh hưởng đến tất cả các nhà quảng cáo lớn trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Annoncer (động từ): thông báo, loan báo.

    • Ils vont annoncer les résultats demain. (Họ sẽ thông báo kết quả vào ngày mai.)
  • Annonce (danh từ giống cái): lời thông báo, mẩu quảng cáo.

    • J'ai vu ton annonce sur le site. (Tôi đã thấy mẩu quảng cáo của bạn trên trang web.)
Từ đồng nghĩa
  • Publicitaire (danh từ/ tính từ): (người) làm quảng cáo, (thuộc về) quảng cáo. (Tuy nhiên, "publicitaire" thường chỉ người làm nghề quảng cáo, trong khi "annonceur" là người trả tiền cho quảng cáo).
  • Sponsor (danh từ, từ mượn tiếng Anh): nhà tài trợ, người bảo trợ. (Có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tài trợ cho sự kiện, không chỉ quảng cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "annonceur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "annonceur")

annonceur

Un annonceur présente le programme de la soirée au public.

danh từ
  1. người đăng quảng cáo
    • S'adresser à un annonceur pour parrainer une émission de télévision
      liên hệ với một người đăng quảng cáo để bảo trợ một buổi phát hình
  2. như speaker 2
  3. (sân khấu, từ , nghĩa ) người báo tiết mục sẽ diễn ngày hôm sau

Từ gần giống