annoncer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Báo, báo tin: Hành động thông báo một tin tức, một sự kiện cho ai đó biết.
    • Bố cáo, thông báo: Hành động chính thức công bố một thông tin, thường theo một hình thức nhất định.
    • Báo trước, báo hiệu: Chỉ một dấu hiệu, sự việc cho thấy điều đó sắp xảy ra.
    • Nói trước, đoán trước: Dự đoán, tiên đoán về một sự việc trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il va annoncer sa démission demain. (Anh ấy sẽ thông báo việc từ chức của mình vào ngày mai.)
    • Le gouvernement a annoncé de nouvelles mesures. (Chính phủ đã công bố các biện pháp mới.)
    • Ces nuages noirs annoncent la pluie. (Những đám mây đen này báo hiệu trời sắp mưa.)
    • Personne n'avait annoncé un tel résultat. (Không ai đã đoán trước một kết quả như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annoncer la couleur" (thành ngữ): Nói thẳng, nói rõ ý định hoặc quan điểm của mình ngay từ đầu.

    • Avant de négocier, il faut annoncer la couleur. (Trước khi đàm phán, cần phải nói rõ ý định.)
  • "Annoncer le programme": Thông báo kế hoạch, chương trình sắp tới.

    • Le présentateur annonce le programme de la soirée. (Người dẫn chương trình thông báo chương trình của buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Annonce (danh từ giống cái): Lời thông báo, mẩu quảng cáo.

    • J'ai vu ton annonce dans le journal. (Tôi đã thấy thông báo/quảng cáo của bạn trên báo.)
  • Annonciateur/Annonciatrice (tính từ): Báo hiệu, báo trước.

    • Un signe annonciateur de changement. (Một dấu hiệu báo trước sự thay đổi.)
  • Rannoncer (ngoại động từ): Thông báo lại, loan báo lại.

Từ đồng nghĩa
  • Déclarer: Tuyên bố, khai báo.
  • Prévoir: Dự đoán, dự kiến.
  • Présager: Báo trước, báo hiệu (mang sắc thái tiên tri hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'annoncer (đại động từ): Tự giới thiệu, báo hiệu (về thời tiết, tình hình).
    • La journée s'annonce belle. (Ngày hôm nay có vẻ sẽ đẹp trời.)
    • Il s'est annoncé à l'entrée. (Anh ta đã tự giới thiệu/báo danhcửa vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Annoncer la pluie et le beau temps: Hứa hẹn đủ thứ (theo nghĩa bóng, chỉ việc hứa nhiều nhưng không thực hiện).
    • Il nous annonce la pluie et le beau temps pour nous convaincre. (Anh ta hứa hẹn đủ điều để thuyết phục chúng tôi.)
ngoại động từ
  1. báo, báo tin
    • Annoncer une bonne nouvelle
      báo một tin vui
    • Les journaux ont annoncé son mariage
      báo chí đã loan tin đám cưới của anh ta
  2. bố cáo, thông báo
    • Annoncer qqch dans les formes légales
      công bố điều theo thể thức pháp định
  3. báo trước, báo hiệu
    • Une fleur qui annonce le printemps
      loài hoa báo hiệu mùa xuân
  4. nói trước, đoán trước