annoncer

ngoại động từ
  1. báo, báo tin
    • Annoncer une bonne nouvelle
      báo một tin vui
    • Les journaux ont annoncé son mariage
      báo chí đã loan tin đám cưới của anh ta
  2. bố cáo, thông báo
    • Annoncer qqch dans les formes légales
      công bố điều theo thể thức pháp định
  3. báo trước, báo hiệu
    • Une fleur qui annonce le printemps
      loài hoa báo hiệu mùa xuân
  4. nói trước, đoán trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống