annoncer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Báo, báo tin: Hành động thông báo một tin tức, một sự kiện cho ai đó biết.
- Bố cáo, thông báo: Hành động chính thức công bố một thông tin, thường theo một hình thức nhất định.
- Báo trước, báo hiệu: Chỉ một dấu hiệu, sự việc cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.
- Nói trước, đoán trước: Dự đoán, tiên đoán về một sự việc trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il va annoncer sa démission demain. (Anh ấy sẽ thông báo việc từ chức của mình vào ngày mai.)
- Le gouvernement a annoncé de nouvelles mesures. (Chính phủ đã công bố các biện pháp mới.)
- Ces nuages noirs annoncent la pluie. (Những đám mây đen này báo hiệu trời sắp mưa.)
- Personne n'avait annoncé un tel résultat. (Không ai đã đoán trước một kết quả như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Annoncer la couleur" (thành ngữ): Nói thẳng, nói rõ ý định hoặc quan điểm của mình ngay từ đầu.
- Avant de négocier, il faut annoncer la couleur. (Trước khi đàm phán, cần phải nói rõ ý định.)
"Annoncer le programme": Thông báo kế hoạch, chương trình sắp tới.
- Le présentateur annonce le programme de la soirée. (Người dẫn chương trình thông báo chương trình của buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
Annonce (danh từ giống cái): Lời thông báo, mẩu quảng cáo.
- J'ai vu ton annonce dans le journal. (Tôi đã thấy thông báo/quảng cáo của bạn trên báo.)
Annonciateur/Annonciatrice (tính từ): Báo hiệu, báo trước.
- Un signe annonciateur de changement. (Một dấu hiệu báo trước sự thay đổi.)
Rannoncer (ngoại động từ): Thông báo lại, loan báo lại.
Từ đồng nghĩa
- Déclarer: Tuyên bố, khai báo.
- Prévoir: Dự đoán, dự kiến.
- Présager: Báo trước, báo hiệu (mang sắc thái tiên tri hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'annoncer (đại động từ): Tự giới thiệu, báo hiệu (về thời tiết, tình hình).
- La journée s'annonce belle. (Ngày hôm nay có vẻ sẽ đẹp trời.)
- Il s'est annoncé à l'entrée. (Anh ta đã tự giới thiệu/báo danh ở cửa vào.)
Thành ngữ liên quan
- Annoncer la pluie et le beau temps: Hứa hẹn đủ thứ (theo nghĩa bóng, chỉ việc hứa nhiều nhưng không thực hiện).
- Il nous annonce la pluie et le beau temps pour nous convaincre. (Anh ta hứa hẹn đủ điều để thuyết phục chúng tôi.)
ngoại động từ
- báo, báo tin
- Annoncer une bonne nouvellebáo một tin vui
- Les journaux ont annoncé son mariagebáo chí đã loan tin đám cưới của anh ta
- bố cáo, thông báo
- Annoncer qqch dans les formes légalescông bố điều gì theo thể thức pháp định
- báo trước, báo hiệu
- Une fleur qui annonce le printempsloài hoa báo hiệu mùa xuân
- nói trước, đoán trước