annoncier

Học thuật
Thân thiện
annoncier

Un annoncier prépare les publicités pour le journal du matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phụ trách mục quảng cáo (trên báo, tạp chí): Chỉ người trách nhiệm biên tập, sắp xếp hoặc quảncác mục quảng cáo trên một ấn phẩm.
    • (Ngành in ấn, cổ) Người xếp chữ mục quảng cáo: Trong lĩnh vực in ấn truyền thống, đâyngười thợ chuyên sắp xếp các con chữ (typesetting) dành riêng cho phần quảng cáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'annoncier du journal doit vérifier toutes les publicités. (Người phụ trách mục quảng cáo của tờ báo phải kiểm tra tất cả các quảng cáo.)
    • Avant l'ère numérique, le métier d'annoncier était très technique. (Trước thời đại kỹ thuật số, nghề người xếp chữ quảng cáo rất kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annoncier-rédacteur": Người vừa phụ trách vừa viết/quảng cáo. Đâymột từ ghép chỉ một vị trí công việc kết hợp.
    • Il est annoncier-rédacteur pour un magazine de mode. (Anh ấyngười phụ trách-viết quảng cáo cho một tạp chí thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Annonce (n.f): mục quảng cáo, thông báo.
    • Je cherche une annonce pour un appartement. (Tôi đang tìm một mục quảng cáo về một căn hộ.)
  • Annoncer (v): thông báo, báo trước, quảng cáo.
    • Ils vont annoncer les résultats demain. (Họ sẽ thông báo kết quả vào ngày mai.)
  • Annonceur (n.m): người/quảng cáo (người/công ty đặt quảng cáo).
    • L'annonceur a changé le texte de sa publicité. (Nhà quảng cáo đã thay đổi văn bản cho quảng cáo của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Responsable de la publicité: người phụ trách quảng cáo.
  • Chef de publicité: trưởng phòng quảng cáo.
  • (Cổ) Compositeur des annonces: người sắp chữ quảng cáo.
Lưu ý
  • Từ "annoncier" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày phần cổ điển, đặc biệt với nghĩa thứ hai liên quan đến ngành in. Chức năng này phần lớn đã được thay thế bởi phần mềm thiết kế sắp chữ kỹ thuật số.
  • Nghĩa chính còn được sử dụng nhiều hơn là chỉ người phụ trách mục quảng cáo tại một tòa soạn báo hoặc tạp chí.
annoncier

Un annoncier prépare les publicités pour le journal du matin.

danh từ
  1. người phụ trách mục quảng cáo (trên báo)
  2. (ngành in) người xếp chữ mục quảng cáo

Từ gần giống