annonce

danh từ giống cái
  1. bố cáo, thông cáo
    • Annonce judiciaire/légale
      bố cáo tư pháp/pháp định
  2. quảng cáo, lời rao hàng
    • Rubrique des petites annonces dans un journal
      mục rao vặt trên một tờ báo
  3. dấu báo hiệu
    • Annonce du bon temps
      dấu báo hiệu hửng trời
    • à l'annonce de qqch
      khi nhận được tin
    • A l'annonce de cet événement
      khi biết được sự kiện này

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "annonce"

Từ có nhắc đến "annonce"

annonce
L'annonce de la nouvelle a été faite par le directeur.