annonce

Học thuật
Thân thiện
annonce

L'annonce de la nouvelle a été faite par le directeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bố cáo, thông cáo: Thông tin chính thức được công bố rộng rãi cho công chúng.
    • Quảng cáo, lời rao hàng: Thông điệp nhằm mục đích tiếp thị, giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện.
    • Dấu báo hiệu, điềm báo: Dấu hiệu cho thấy điều đó sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'annonce officielle sera faite demain. (Thông cáo chính thức sẽ được đưa ra vào ngày mai.)
    • J'ai vu une annonce pour ce restaurant dans le journal. (Tôi đã thấy một quảng cáo cho nhà hàng này trên báo.)
    • Les hirondelles sont une annonce du printemps. (Những con chim éndấu báo hiệu của mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'annonce de quelque chose": Khi nghe tin/được báo về điều đó.

    • À l'annonce de sa promotion, toute l'équipe a applaudi. (Khi nghe tin anh ấy được thăng chức, cả đội đã vỗ tay.)
  • "Faire une annonce": Đưa ra một thông báo, một lời tuyên bố.

    • Le directeur va faire une annonce importante. (Giám đốc sắp đưa ra một thông báo quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Annoncer (động từ): Thông báo, báo trước, loan báo.

    • La radio annonce une amélioration de la météo. (Đài phát thanh thông báo thời tiết sẽ được cải thiện.)
  • Annonceur (danh từ giống đực): Người thông báo; đài, báo đăng quảng cáo; người đọc quảng cáo.

    • Il travaille comme annonceur à la télévision. (Anh ấy làm người đọc quảng cáo trên truyền hình.)
  • Annonciateur, annonciatrice (tính từ): Báo trước.

    • Un signe annonciateur de changement. (Một dấu hiệu báo trước sự thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Avis (danh từ giống đực): Thông báo, yết thị.
  • Publicité (danh từ giống cái): Quảng cáo (nghĩa tương đương với "annonce" trong ngữ cảnh tiếp thị).
  • Présage (danh từ giống đực): Điềm báo (nghĩa tương đương với "annonce" trong ngữ cảnh báo hiệu).
Các cụm từ liên quan
  • Petite annonce: Rao vặt (thườngquảng cáo nhỏ trên báo).

    • Il a trouvé son appartement grâce aux petites annonces. (Anh ấy đã tìm được căn hộ của mình nhờ mục rao vặt.)
  • Annonce légale / judiciaire: Thông báo pháp định / tư pháp (thông báo bắt buộc theo luật định, thường đăng trên báo).

    • La création d'une société doit faire l'objet d'une annonce légale. (Việc thành lập một công ty phải được đăng thông báo pháp định.)
Thành ngữ liên quan
  • "L'annonce de la couleur" (nghĩa bóng): Sự công bố rõ ràng ý định, lập trường hoặc kế hoạch từ đầu.
    • Dès le début de la réunion, il a fait l'annonce de la couleur. (Ngay từ đầu cuộc họp, anh ta đã công bố lập trường của mình.)
annonce

L'annonce de la nouvelle a été faite par le directeur.

danh từ giống cái
  1. bố cáo, thông cáo
    • Annonce judiciaire/légale
      bố cáo tư pháp/pháp định
  2. quảng cáo, lời rao hàng
    • Rubrique des petites annonces dans un journal
      mục rao vặt trên một tờ báo
  3. dấu báo hiệu
    • Annonce du bon temps
      dấu báo hiệu hửng trời
    • à l'annonce de qqch
      khi nhận được tin
    • A l'annonce de cet événement
      khi biết được sự kiện này

Từ gần giống

Từ chứa "annonce"

Từ có nhắc đến "annonce"