annotating

annotating

The student is annotating a page in her textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động thêm chú thích, ghi chú giải: "annotating" chỉ hành động viết thêm các ghi chú, giải thích hoặc bình luận vào một văn bản, tài liệu, hình ảnh hoặc nguồn để làm nghĩa, cung cấp thông tin bổ sung hoặc phân tích.
dụ sử dụng
  • (Hành động thêm chú thích cho các tài liệu lịch sử giúp các nhà nghiên cứu hiểu hơn bối cảnh.)
  • (Trong phát triển phần mềm, hành động thêm chú thích nguồn rất cần thiết cho sự cộng tác nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annotating with comments": thêm chú thích bằng các bình luận.

    • The professor spent hours annotating the manuscript with critical feedback. (Giáo sư đã dành nhiều giờ để thêm chú thích vào bản thảo với các phản hồi phê bình.)
  • "Annotating a dataset": thêm nhãn hoặc chú thích cho một tập dữ liệu, thường dùng trong học máy.

    • Annotating a dataset for image recognition requires precise labeling. (Hành động thêm chú thích cho một tập dữ liệu nhận dạng hình ảnh đòi hỏi việc gắn nhãn chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Annotation (danh từ): chú thích, ghi chú giải.

    • Each annotation in the book provides additional historical context. (Mỗi chú thích trong cuốn sách cung cấp thêm bối cảnh lịch sử.)
  • Annotator (danh từ): người thêm chú thích.

    • The annotator carefully marked up the text with explanatory notes. (Người thêm chú thích đã cẩn thận đánh dấu văn bản bằng các ghi chú giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Commenting: bình luận, thêm lời bình.
  • Glossing: thêm chú giải (thường dùng cho văn bản cổ hoặc ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Annotate with: thêm chú thích bằng (cái đó).

    • She annotated the poem with personal reflections. ( ấy đã thêm chú thích vào bài thơ bằng những suy ngẫm cá nhân.)
  • Annotate for: thêm chú thích cho mục đích .

    • The team annotated the data for machine learning training. (Nhóm đã thêm chú thích cho dữ liệu để huấn luyện học máy.)
Thành ngữ liên quan
  • To annotate in the margins: thêm chú thíchlề trang.
    • The student liked to annotate in the margins of her textbooks to remember key points. (Sinh viên đó thích thêm chú thíchlề sách giáo khoa để nhớ các điểm chính.)