annotator

/'ænouteitə/
Học thuật
Thân thiện
annotator

The annotator adds helpful notes in the margins of the textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chú giải, người chú thích: Một người thêm các ghi chú, lời giải thích hoặc bình luận vào một văn bản, tài liệu, hình ảnh hoặc dữ liệu để làm nghĩa hoặc cung cấp thông tin bổ sung.
    • Người ghi chú, người đánh dấu: Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu học máy, "annotator" chỉ một người (hoặc đôi khi một công cụ) gán nhãn, phân loại hoặc đánh dấu dữ liệu để tạo ra tập dữ liệu huấn luyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient manuscript was carefully examined by an expert annotator. (Bản thảo cổ đã được một người chú giải chuyên môn kiểm tra cẩn thận.)
    • She worked as an annotator for a digital library, adding explanations to historical documents. ( ấy làm việc với tư cách một người chú thích cho một thư viện số, thêm lời giải thích vào các tài liệu lịch sử.)
    • The company hires annotators to label images for its self-driving car project. (Công ty thuê các chuyên viên ghi chú dữ liệu để gán nhãn hình ảnh cho dự án xe tự lái của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong học máy AI: "Annotator" thường chỉ một con người thực hiện công việc gán nhãn dữ liệu thủ công, đây bước quan trọng để xây dựng các mô hình trí tuệ nhân tạo.
    • The accuracy of the AI model depends heavily on the quality of work done by the annotators. (Độ chính xác của mô hình AI phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng công việc của các chuyên viên ghi chú dữ liệu.)
  • Công cụ tự động: Đôi khi, "annotator" cũng có thể đề cập đến một phần mềm hoặc công cụ tự động thêm chú thích.
    • This software includes a built-in PDF annotator. (Phần mềm này bao gồm một công cụ chú thích PDF được tích hợp sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Annotate (động từ): chú giải, chú thích, ghi chú.
    • Please annotate the key points in the margin. (Hãy chú thích những điểm quan trọnglề.)
  • Annotation (danh từ): lời chú giải, sự chú thích, phần ghi chú.
    • The book is full of helpful annotations. (Cuốn sách đầy những lời chú giải hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Commentator: người bình luận (thường về các sự kiện hiện tại, thể thao; trong ngữ cảnh văn bản, có thể dùng thay thế).
  • Glossator: người chú giải (từ chuyên môn, thường dùng cho các văn bản luật hoặc cổ điển).
  • Commenter: người bình luận (nghĩa rộng, có thể dùng trong cả văn bản trực tuyến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "annotator". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "annotate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "annotator".)

annotator

The annotator adds helpful notes in the margins of the textbook.

danh từ
  1. người chú giải, người chú thích