announced

Adjective
  1. được công bố, thông báo rộng rãi
    • their announced intentions
      những ý định đã được công bố của họ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "announced"

Từ có nhắc đến "announced"

announced
The principal announced the winner of the school competition.