announced
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được công bố, được thông báo rộng rãi: Mô tả một điều gì đó (ý định, kế hoạch, quyết định, v.v.) đã được chính thức tuyên bố, làm cho công chúng hoặc một nhóm người cụ thể biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company's announced merger will take effect next quarter. (Việc sáp nhập được công bố của công ty sẽ có hiệu lực vào quý tới.)
- Despite their announced support for the policy, some members privately disagreed. (Bất chấp sự ủng hộ được công bố của họ đối với chính sách, một số thành viên vẫn bí mật không đồng ý.)
- The announced changes to the schedule caused some confusion. (Những thay đổi được thông báo đối với lịch trình đã gây ra một số nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as announced": như đã thông báo, theo như công bố. Cụm này thường dùng để xác nhận một sự kiện sẽ diễn ra đúng như kế hoạch đã được thông báo trước đó.
- The press conference will begin at 10 a.m., as announced. (Buổi họp báo sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng, như đã thông báo.)
- "previously announced": đã được thông báo/ công bố trước đó. Nhấn mạnh rằng thông tin không phải là mới.
- The event follows the previously announced agenda. (Sự kiện diễn ra theo chương trình nghị sự đã được công bố trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Announce (động từ): công bố, thông báo.
- The mayor will announce the new initiative tomorrow. (Thị trưởng sẽ công bố sáng kiến mới vào ngày mai.)
- Announcement (danh từ): sự công bố, thông báo; bản thông báo.
- We are waiting for an official announcement. (Chúng tôi đang chờ một thông báo chính thức.)
- Announcer (danh từ): người thông báo, phát thanh viên.
- The radio announcer read the news. (Phát thanh viên đài phát thanh đọc tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Declared: được tuyên bố, khai báo.
- Proclaimed: được công bố, tuyên bố long trọng.
- Publicized: được công khai, quảng bá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "announced". Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "announce") - Announce for (something): chính thức tuyên bố ứng cử vào một vị trí. - She announced for mayor last week. (Bà ấy đã tuyên bố ứng cử thị trưởng vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "announced")
Adjective
- được công bố, thông báo rộng rãi
- their announced intentionsnhững ý định đã được công bố của họ