unannounced

/'ʌnə'naunst/
Học thuật
Thân thiện
unannounced

A friend arrives unannounced at the front door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thông báo trước, không báo trước: Mô tả một sự việc, hành động hoặc sự xuất hiện xảy ra không cảnh báo, thông báo hoặc sự chuẩn bị nào từ trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager made an unannounced visit to the factory floor. (Người quản lý thực hiện một chuyến thăm không báo trước xuống khu sản xuất của nhà máy.)
    • He arrived at my house unannounced, which was quite a surprise. (Anh ấy đến nhà tôi không báo trước, điều đó khá bất ngờ.)
    • The company conducted an unannounced audit of the department. (Công ty tiến hành một cuộc kiểm toán không báo trước đối với bộ phận đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to arrive unannounced": đến một cách bất ngờ, không thông báo trước.

    • It's considered impolite to arrive at someone's home unannounced in some cultures. (Ở một số nền văn hóa, việc đến nhà ai đó không báo trước được coi bất lịch sự.)
  • "an unannounced change": một sự thay đổi đột ngột, không được loan báo.

    • The unannounced change in the schedule caused confusion among the participants. (Sự thay đổi không báo trước trong lịch trình đã gây ra sự nhầm lẫn cho những người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Unannouncedly (trạng từ): một cách không báo trước.

    • He showed up unannouncedly at the meeting. (Anh ta xuất hiện không báo trước tại cuộc họp.)
  • Unexpected (tính từ): bất ngờ, ngoài dự kiến. (Từ này nhấn mạnh vào sự bất ngờ hơn việc thiếu thông báo chính thức.)

  • Surprise (tính từ, danh từ): (mang tính) bất ngờ. (Thường dùng như một tính từ kết hợp, dụ: "a surprise visit".)
Từ đồng nghĩa
  • Without notice: không thông báo.
  • Unexpected: bất ngờ.
  • Unheralded: không được báo trước, không được loan tin (thường dùng trong văn chương hoặc báo chí).
Từ trái nghĩa
  • Announced: được thông báo.
  • Scheduled: được lên lịch.
  • Expected: được mong đợi, được dự kiến.
unannounced

A friend arrives unannounced at the front door.

tính từ
  1. không báo trước

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự