declared

/di'kleəd/
Học thuật
Thân thiện
declared

The mayor declared the new park officially open.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Công khai, công nhiên, không úp mở: Được nói ra một cách rõ ràng, chính thức công khai, không giấu giếm.
    • Được tuyên bố, được khai báo: Trạng thái của một điều đó đã được chính thức thông báo hoặc khai báo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a declared supporter of the new policy. (Anh ấy một người ủng hộ công khai cho chính sách mới.)
    • The company's declared intention is to expand into Asian markets. (Ý định được tuyên bố của công ty mở rộng sang thị trường châu Á.)
    • All declared goods must go through customs inspection. (Tất cả hàng hóa được khai báo đều phải trải qua kiểm tra hải quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Declared" trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức: Thường dùng để mô tả những điều đã được tuyên bố một cách hợp lệ hoặc theo thủ tục.
    • The court declared the law unconstitutional. (Tòa án tuyên bố đạo luật đó vi hiến.)
    • She was declared the winner after a recount. ( ấy đã được tuyên bố người chiến thắng sau khi kiểm phiếu lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Declare (động từ): Tuyên bố, công bố, khai báo.
    • The government declared a state of emergency. (Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.)
  • Declaration (danh từ): Lời tuyên bố, bản tuyên ngôn, tờ khai.
    • Please fill out the customs declaration form. (Vui lòng điền vào tờ khai hải quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Stated: Đã được nêu ra, đã phát biểu.
  • Announced: Đã được công bố, loan báo.
  • Proclaimed: Đã được tuyên bố long trọng.
Từ trái nghĩa
  • Undeclared: Không được tuyên bố, không được khai báo.
  • Secret: Bí mật.
  • Covert: Ngấm ngầm, bí mật.
declared

The mayor declared the new park officially open.

tính từ
  1. công khai, công nhiên, không úp mở

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "declared"