annuity
/ə'nju:iti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền trả định kỳ (thường là hàng năm): Một hợp đồng tài chính trong đó một cá nhân trả một khoản tiền một lần hoặc nhiều lần để đổi lấy quyền nhận được một loạt các khoản thanh toán đều đặn trong một khoảng thời gian xác định hoặc suốt đời.
- Niên kim: Thuật ngữ tài chính chỉ khoản thu nhập ổn định được chi trả định kỳ, thường liên quan đến kế hoạch hưu trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He purchased an annuity to secure a steady income after retirement. (Ông ấy đã mua một hợp đồng niên kim để đảm bảo thu nhập ổn định sau khi nghỉ hưu.)
- The annuity pays out a fixed amount every month for the next twenty years. (Khoản niên kim chi trả một số tiền cố định mỗi tháng trong hai mươi năm tới.)
- Her pension is structured as a life annuity. (Khoản lương hưu của bà ấy được cấu trúc dưới dạng niên kim trọn đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Life annuity": Niên kim trọn đời. Một loại hợp đồng chi trả khoản tiền định kỳ cho đến khi người thụ hưởng qua đời.
- A life annuity provides financial security for as long as you live. (Một khoản niên kim trọn đời cung cấp sự an toàn tài chính cho đến suốt phần đời còn lại của bạn.)
"Fixed annuity": Niên kim cố định. Loại niên kim chi trả một khoản tiền cố định, không đổi trong mỗi kỳ.
- With a fixed annuity, you know exactly how much you will receive each period. (Với niên kim cố định, bạn biết chính xác mình sẽ nhận được bao nhiêu tiền mỗi kỳ.)
"Variable annuity": Niên kim biến đổi. Loại niên kim có giá trị và khoản thanh toán có thể thay đổi dựa trên hiệu quả hoạt động của các quỹ đầu tư cơ bản.
- A variable annuity offers the potential for higher payments but also carries more risk. (Niên kim biến đổi mang lại tiềm năng các khoản thanh toán cao hơn nhưng cũng chứa đựng nhiều rủi ro hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Annuitant (n): Người thụ hưởng niên kim, người nhận tiền niên kim.
- The annuitant receives monthly payments from the insurance company. (Người thụ hưởng niên kim nhận các khoản thanh toán hàng tháng từ công ty bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Pension (n): Lương hưu, trợ cấp (thường từ chính phủ hoặc công ty cũ).
- Stipend (n): Trợ cấp, khoản tiền được cấp định kỳ (thường cho mục đích sinh hoạt hoặc học tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến. Các cụm từ liên quan thường là thuật ngữ tài chính kết hợp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "annuity".)
danh từ
- tiền góp hằng năm, tiền trả hằng năm, tiền trợ cấp hàng năm