annuity

/ə'nju:iti/
danh từ
  1. tiền góp hằng năm, tiền trả hằng năm, tiền trợ cấp hàng năm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "annuity"

Từ có nhắc đến "annuity"

annuity
The retiree receives a monthly annuity check in the mail.