annulaire

Học thuật
Thân thiện
annulaire

L'enfant porte une bague à son annulaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón tay đeo nhẫn: Ngón tay thứ tư trên bàn tay, nằm giữa ngón giữa ngón út, thường dùng để đeo nhẫn, đặc biệtnhẫn cưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle porte sa bague de fiançailles à l'annulaire gauche. ( ấy đeo nhẫn đính hôn trên ngón đeo nhẫn bên trái.)
    • L'annulaire est généralement le quatrième doigt de la main. (Ngón đeo nhẫn thườngngón thứ tư của bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "annulaire gauche/droit": ngón đeo nhẫn trái/phải.
    • Dans de nombreuses cultures, l'alliance se porte à l'annulaire gauche. (Trong nhiều nền văn hóa, nhẫn cưới được đeongón đeo nhẫn bên trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Annulaire (tính từ): () hình vòng, () hình vành.
    • Une forme annulaire. (Một hình dạng vành khuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Doigt annulaire: ngón tay đeo nhẫn (cách nói đầy đủ hơn).
  • Quatrième doigt: ngón thứ tư.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "annulaire". Tuy nhiên, ngón tay này thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến hôn nhân trang sức.
annulaire

L'enfant porte une bague à son annulaire.

tính từ
  1. () hình vòng, () hình vành

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "annulaire"