annuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hủy bỏ, hủy: Hành động chấm dứt, làm mất hiệu lực hoặc không thực hiện một điều đó đã được lên kế hoạch, thỏa thuận hoặc cam kết trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Annuler un contrat. (Hủy một hợp đồng.)
    • Le vol pour Madrid a été annulé. (Chuyến bay đến Madrid đã bị hủy bỏ.)
    • J'ai annuler mes engagements. (Tôi đã phải hủy bỏ lời cam kết của mình.)
    • Elle a annulé sa réservation à l'hôtel. ( ấy đã hủy đặt phòng khách sạn của mình.)
    • La réunion est annulée à cause de la tempête. (Cuộc họp bị hủy cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annuler un chèque": Hủy một tấm séc (ra lệnh cho ngân hàng không thanh toán séc đó nữa).
    • Il a annuler le chèque car il était perdu. (Anh ấy đã phải hủy tấm séc bị mất.)
  • "S'annuler" (Động từ phản thân): Tự hủy, triệt tiêu lẫn nhau.
    • Ces deux forces s'annulent. (Hai lực này triệt tiêu lẫn nhau.)
    • Nos opinions s'annulent, nous ne pouvons pas décider. (Các ý kiến của chúng tôi triệt tiêu nhau, chúng tôi không thể quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Annulation (danh từ giống cái): Sự hủy bỏ.
    • L'annulation du concert a déçu beaucoup de fans. (Việc hủy buổi hòa nhạc đã làm thất vọng nhiều người hâm mộ.)
  • Annulable (tính từ): Có thể hủy bỏ được.
    • Cette commande est annulable sous 24 heures. (Đơn đặt hàng này có thể hủy trong vòng 24 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Supprimer: Xóa bỏ, bãi bỏ (thường dùng cho một mục, một phần).
  • Résilier: Hủy bỏ, chấm dứt (một hợp đồng) theo đúng điều khoản.
  • Décommander: Hủy bỏ (một đơn đặt hàng, một cuộc hẹn).
Từ trái nghĩa
  • Confirmer: Xác nhận.
  • Maintenir: Duy trì, giữ nguyên.
  • Valider: Phê chuẩn, xác nhận giá trị.
Cụm từ liên quan
  • Annuler d'un trait de plume: Hủy bỏ một cách dễ dàng (nghĩa đen: bằng một nét bút).
    • Le directeur a annulé le projet d'un trait de plume. (Giám đốc đã hủy bỏ dự án một cách dễ dàng.)
ngoại động từ
  1. hủy bỏ, hủy
    • Annuler un contrat
      hủy một hợp đồng
    • Le vol pour Madrid a été annulé
      chuyến bay đến Madrid đã bị hủy bỏ
    • J'ai annuler mes engagements
      tôi đã phải hủy bỏ lời cam kết của mình