annulary
/'ænjuləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Ngón nhẫn: Chỉ ngón tay thứ tư, nằm giữa ngón giữa và ngón út, thường là nơi đeo nhẫn cưới hoặc nhẫn đính hôn.
Tính từ:
- Thuộc về ngón nhẫn: Mô tả đặc điểm, vị trí hoặc liên quan đến ngón tay nhẫn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He injured his annulary while playing sports. (Anh ấy bị thương ngón nhẫn khi chơi thể thao.)
- The wedding ring is traditionally worn on the annulary. (Nhẫn cưới theo truyền thống được đeo ở ngón nhẫn.)
Tính từ:
- The annulary joint allows for fine motor skills. (Khớp ngón nhẫn cho phép thực hiện các kỹ năng vận động tinh.)
- She felt a strange sensation in the annulary finger. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác lạ ở ngón tay nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Annulary phalanx: Đốt ngón tay của ngón nhẫn.
- The X-ray showed a fracture in the annulary phalanx. (Tia X cho thấy một vết gãy ở đốt ngón nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ring finger (n): Ngón nhẫn (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
- Digit IV (n): Ngón thứ tư (thuật ngữ giải phẫu học chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Ring finger: Ngón nhẫn.
- Fourth finger: Ngón thứ tư.
Lưu ý
- Từ "annulary" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc giải phẫu học. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, "ring finger" là từ được ưa dùng hơn.
danh từ
- (giải phẫu) ngón nhẫn
tính từ
- thuộc ngón nhẫn