annulary

/'ænjuləri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Ngón nhẫn: Chỉ ngón tay thứ , nằm giữa ngón giữa ngón út, thường nơi đeo nhẫn cưới hoặc nhẫn đính hôn.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ngón nhẫn: Mô tả đặc điểm, vị trí hoặc liên quan đến ngón tay nhẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He injured his annulary while playing sports. (Anh ấy bị thương ngón nhẫn khi chơi thể thao.)
    • The wedding ring is traditionally worn on the annulary. (Nhẫn cưới theo truyền thống được đeongón nhẫn.)
  • Tính từ:

    • The annulary joint allows for fine motor skills. (Khớp ngón nhẫn cho phép thực hiện các kỹ năng vận động tinh.)
    • She felt a strange sensation in the annulary finger. ( ấy cảm thấy một cảm giác lạngón tay nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Annulary phalanx: Đốt ngón tay của ngón nhẫn.
    • The X-ray showed a fracture in the annulary phalanx. (Tia X cho thấy một vết gãyđốt ngón nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring finger (n): Ngón nhẫn (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
  • Digit IV (n): Ngón thứ (thuật ngữ giải phẫu học chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Ring finger: Ngón nhẫn.
  • Fourth finger: Ngón thứ .
Lưu ý
  • Từ "annulary" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc giải phẫu học. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, "ring finger" từ được ưa dùng hơn.
danh từ
  1. (giải phẫu) ngón nhẫn
tính từ
  1. thuộc ngón nhẫn

Từ gần giống