annular
/'ænjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình vòng, hình khuyên: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng có dạng một vòng tròn, giống như một chiếc nhẫn hoặc một vành đai. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient artifact had an annular design carved around its edge. (Cổ vật cổ đại có một họa tiết hình khuyên được chạm khắc xung quanh mép.)
- Saturn is famous for its bright annular rings. (Sao Thổ nổi tiếng với những vành đai hình khuyên sáng chói.)
- They observed an annular eclipse through a special telescope. (Họ quan sát một hiện tượng nhật thực hình khuyên qua kính thiên văn đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Annular eclipse" (nhật thực hình khuyên): Một loại nhật thực xảy ra khi Mặt Trăng ở xa Trái Đất nhất trên quỹ đạo của nó và không che khuất hoàn toàn Mặt Trời, để lại một vòng sáng hình khuyên xung quanh.
- The next annular eclipse visible from this region will occur in 2027. (Hiện tượng nhật thực hình khuyên tiếp theo có thể quan sát được từ khu vực này sẽ diễn ra vào năm 2027.)
"Annular ligament" (dây chằng vòng): Một cấu trúc giải phẫu có hình vòng, thường dùng để giữ gân hoặc xương tại chỗ.
- An injury to the annular ligament can cause pain and instability in the wrist. (Chấn thương dây chằng vòng có thể gây đau và mất ổn định ở cổ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Annulus (danh từ): Vòng, hình tròn, khuyên; là danh từ chỉ chính hình dạng vòng tròn mà tính từ "annular" mô tả.
- The fungus formed a perfect annulus on the tree bark. (Nấm tạo thành một vòng tròn hoàn hảo trên vỏ cây.)
Từ đồng nghĩa
- Ring-shaped: Có hình chiếc nhẫn.
- Circular: Hình tròn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh cấu trúc rỗng ở giữa như "annular").
- Doughnut-shaped: Có hình bánh vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ tính từ "annular").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "annular").
tính từ
- hình vòng, hình khuyên
- annular eclipse of moonnguyệt thực hình khuyên
- annular ligament(giải phẫu) dây chằng vòng