annulet

/'ænjulet/
danh từ
  1. vòng nhỏ
  2. (kiến trúc) đường viền nhỏ quanh cột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

annulet
A small annulet is carved into the top of the classical column.