annulet

/'ænjulet/
Học thuật
Thân thiện
annulet

A small annulet is carved into the top of the classical column.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng nhỏ: Một chiếc vòng hoặc hình tròn kích thước nhỏ.
    • Đường viền nhỏ quanh cột (Kiến trúc): Một chi tiết trang trí kiến trúc hình vòng tròn, thường một dải trang trí nhỏ bao quanh thân cột, đặc biệt phần đầu cột (capital).
    • Hình tròn nhỏ (Huy hiệu học): Một hình tròn rỗng (hollow roundel), được sử dụng như một hình tượng (charge) trên huy hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient column was decorated with a delicate annulet near the top. (Cây cột cổ được trang trí bằng một đường viền nhỏ tinh xảo gần đỉnh.)
    • In heraldry, an annulet often symbolizes strength. (Trong huy hiệu học, một hình tròn nhỏ thường tượng trưng cho sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả kiến trúc cổ điển: "Annulets" thường xuất hiện trong các trụ cột theo phong cách Doric hoặc Ionic, như một phần của hệ thống trang trí.
    • The design of the capital includes three annulets below the echinus. (Thiết kế của đầu cột bao gồm ba đường viền nhỏ bên dưới phần echinus.)
  • Trong huy hiệu học: Một "annulet" có thể được mô tả với các thuộc tính màu sắc (tinctures) khác nhau.
    • The shield was azure, charged with three annulets argent. (Khiên màu xanh lam, ba hình tròn nhỏ màu bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring (n): chiếc nhẫn, vòng tròn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Roundel (n): hình tròn, đĩa tròn (thường trong nghệ thuật hoặc huy hiệu học, có thể đặc hoặc rỗng).
  • Fillet (n): dải trang trí phẳng, dải băng (trong kiến trúc, đôi khi có thể tương tự như annulet nhưng thường dải phẳng hơn hình tròn nổi).
Từ đồng nghĩa
  • Small ring: vòng nhỏ.
  • Circlet: vòng tròn nhỏ (trang sức hoặc trang trí).
  • Bandelet: dải trang trí nhỏ (trong kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "annulet").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "annulet").

annulet

A small annulet is carved into the top of the classical column.

danh từ
  1. vòng nhỏ
  2. (kiến trúc) đường viền nhỏ quanh cột

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống