roundel
/'raund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật có hình tròn, đĩa tròn: Một vật thể nhỏ có hình dạng tròn hoặc hình đĩa.
- Huy hiệu, phù hiệu hình tròn: Trong huy hiệu học, một hình tròn được sử dụng như một biểu tượng trên khiên hoặc áo giáp.
- Mảng tròn: Một mảnh áo giáp hình tròn, rỗng, dùng để bảo vệ nách.
- Thể thơ Rondeau: Một thể thơ cổ có nguồn gốc từ Pháp, với các đoạn lặp lại cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight's shield was decorated with a blue roundel. (Khiên của hiệp sĩ được trang trí bằng một huy hiệu hình tròn màu xanh.)
- Archaeologists found a ceramic roundel among the artifacts. (Các nhà khảo cổ tìm thấy một vật hình tròn bằng gốm trong số các cổ vật.)
- The poem was composed in the form of a roundel. (Bài thơ được sáng tác theo thể thơ roundel.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong huy hiệu học (Heraldry): Một "roundel" là một hình tròn đơn sắc được sử dụng như một hình phổ biến trên huy hiệu. Các màu sắc khác nhau có tên gọi riêng (ví dụ: roundel màu vàng gọi là "bezant", màu bạc gọi là "plate").
- Trong thơ ca: Một "roundel" là một biến thể tiếng Anh của thể thơ Rondeau của Pháp, thường bao gồm 9 hoặc 11 dòng với một câu thơ hoặc cụm từ lặp lại.
Biến thể và từ gần giống
- Rondel: Một thể thơ tương tự, thường là 13 hoặc 14 dòng.
- Medallion: Huy chương, mặt đá quý hình tròn (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh chỉ vật tròn trang trí).
- Disc/ Disk: Đĩa tròn (từ đồng nghĩa chung cho vật thể hình tròn dẹt).
Từ đồng nghĩa
- Circle: Hình tròn.
- Disc: Đĩa tròn.
- Medallion: Mặt hình tròn (trang sức, huy chương).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "roundel".
danh từ
- vật tròn (cái vòng nhỏ, cái rông đền, tấm huy chương...)
- (như) rondeau