roundel

/'raund/
danh từ
  1. vật tròn (cái vòng nhỏ, cái rông đền, tấm huy chương...)
  2. (như) rondeau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "roundel"

roundel
A knight's shield bears a red roundel on a white field.