annuloid
/'ænjulɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dạng vòng, có hình vòng: "Annuloid" là một thuật ngữ sinh học hoặc hình học mô tả một cấu trúc có hình dạng giống như một cái vòng hoặc một vòng tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil exhibited an annuloid structure. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc dạng vòng.)
- Under the microscope, some microorganisms appear annuloid. (Dưới kính hiển vi, một số vi sinh vật có dạng vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả các phần cơ thể hoặc cấu trúc của một số động vật không xương sống, đặc biệt là những loài có cơ thể phân đốt hoặc có các vòng.
- The segmented body parts of the worm are annuloid in appearance. (Các phần cơ thể phân đốt của con giun có bề ngoài dạng vòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Annular (adj): Hình khuyên, có dạng vòng tròn.
- An annular eclipse of the sun. (Nhật thực hình khuyên.)
- Annulate (adj): Có đốt, có vòng.
- An annulate worm. (Một con giun có đốt.)
Từ đồng nghĩa
- Ring-shaped: Có hình dạng như chiếc nhẫn, hình vòng.
- Circinate: Cuộn tròn, có dạng vòng (thường dùng trong thực vật học).
Lưu ý
- "Annuloid" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc giải phẫu học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- dạng vòng