annelid
/'ænilid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Động vật học):
- Giun đốt: Một loài giun có cơ thể hình trụ, được chia thành nhiều đốt giống hệt nhau cả bên trong lẫn bên ngoài. Chúng thuộc ngành Annelida.
- Động vật thuộc ngành Annelida: Chỉ chung các loài sinh vật thuộc ngành này, bao gồm giun đất, đỉa và nhiều loài giun biển.
Tính từ:
- (Thuộc về) giun đốt: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến ngành giun đốt (Annelida).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The earthworm is a common annelid found in soil. (Giun đất là một loài giun đốt phổ biến được tìm thấy trong đất.)
- Marine biologists study polychaetes, a class of marine annelids. (Các nhà sinh học biển nghiên cứu giun nhiều tơ, một lớp giun đốt biển.)
Tính từ:
- The annelid body plan is characterized by segmentation. (Cấu trúc cơ thể giun đốt được đặc trưng bởi sự phân đốt.)
- They observed annelid movement under the microscope. (Họ quan sát chuyển động của giun đốt dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Từ "annelid" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để phân biệt với các ngành giun khác như giun tròn (nematode) hay giun dẹp (platyhelminth).
- The key difference between an annelid and a nematode is the presence of true body segments. (Điểm khác biệt chính giữa giun đốt và giun tròn là sự có mặt của các đốt cơ thể thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Annelida (danh từ): Tên khoa học của ngành Giun đốt.
- Earthworms belong to the phylum Annelida. (Giun đất thuộc ngành Annelida.)
- Annelidan (tính từ/danh từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "annelid".
Từ đồng nghĩa
- Segmented worm (danh từ): Giun phân đốt (cách gọi mô tả phổ biến).
- Ringed worm (danh từ): Giun có đốt (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "annelid" do đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "annelid".
danh từ
- (động vật học) giun đốt