annunciatory
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến việc thông báo, báo trước: "Annunciatory" mô tả tính chất của một thông điệp, hành động hoặc sự kiện có mục đích tuyên bố, công bố hoặc báo hiệu điều gì đó sắp xảy ra. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, long trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The annunciatory trumpet blast signaled the start of the ceremony. (Tiếng kèn báo hiệu trang trọng đánh dấu sự bắt đầu của buổi lễ.)
- His tone was annunciatory, as if he was about to declare something very important. (Giọng điệu của anh ấy mang tính chất thông báo, như thể sắp tuyên bố một điều gì đó rất quan trọng.)
- The angel's annunciatory message is a key moment in the story. (Thông điệp báo tin của thiên thần là một khoảnh khắc then chốt trong câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn học hoặc tôn giáo: Thường dùng để mô tả những lời tuyên bố, sứ điệp mang tính chất khai mở, báo hiệu một sự kiện trọng đại.
- The prophet's annunciatory words foretold the coming of a new age. (Những lời báo trước của vị tiên tri đã tiên đoán về sự xuất hiện của một kỷ nguyên mới.)
Trong âm nhạc hoặc nghệ thuật: Có thể mô tả một đoạn nhạc, một hình ảnh có chức năng giới thiệu hoặc báo hiệu chủ đề chính.
- The opening chords serve an annunciatory function, setting the mood for the entire symphony. (Những hợp âm mở đầu có chức năng báo hiệu, thiết lập tâm trạng cho toàn bộ bản giao hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Annunciation (Danh từ): Sự thông báo, sự công bố long trọng; (viết hoa: The Annunciation) chỉ sự kiện Thiên thần Gabriel báo tin cho Đức Mẹ Maria trong Kitô giáo.
- Announce (Động từ): Thông báo, công bố.
- Announcer (Danh từ): Người thông báo, phát thanh viên.
Từ đồng nghĩa
- Declaratory: mang tính tuyên bố, công bố.
- Proclamatory: mang tính tuyên ngôn, tuyên cáo.
- Heralding: báo trước, báo hiệu.
Từ trái nghĩa
- Concealing: che giấu.
- Secretive: giấu giếm, bí mật.
- Retrospective: mang tính hồi tưởng, nhìn lại quá khứ (trái nghĩa về thời gian với tính chất báo trước).
Cụm từ liên quan
Annunciatory gesture: Cử chỉ báo hiệu.
- He raised his hand in an annunciatory gesture before speaking. (Ông ấy giơ tay lên với một cử chỉ báo hiệu trước khi phát biểu.)
Annunciatory tone: Giọng điệu thông báo/trang trọng.
- The principal began the assembly with an annunciatory tone. (Hiệu trưởng bắt đầu buổi lễ với một giọng điệu trang trọng thông báo.)
Adjective
- liên quan tới hành động thông báo hoặc được thông báo