annunciator
/ə'nʌnʃieitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người công bố, người loan báo: Một người có nhiệm vụ thông báo hoặc công bố một tin tức, sự kiện một cách chính thức.
- Bảng tín hiệu, thiết bị báo hiệu: Một thiết bị hoặc bảng chỉ thị (thường dùng trong kỹ thuật, điện tử) để hiển thị và thông báo trạng thái, tín hiệu hoặc vị trí của một hệ thống nào đó, ví dụ như trên tổng đài điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The annunciator on the control panel lit up, indicating a pressure drop. (Bảng tín hiệu trên bảng điều khiển sáng lên, báo hiệu sự sụt giảm áp suất.)
- In older buildings, the fire annunciator shows which floor the alarm was triggered on. (Trong các tòa nhà cũ, thiết bị báo cháy cho biết tầng nào đã kích hoạt chuông báo.)
- He acted as the annunciator for the royal decree. (Ông ấy đóng vai trò là người công bố sắc lệnh của hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alarm annunciator": Thiết bị báo động. Đây là một hệ thống hoặc bảng hiển thị cụ thể để chỉ ra và thông báo về một tình trạng báo động hoặc sự cố.
- The plant's alarm annunciator helps operators respond quickly to emergencies. (Thiết bị báo động của nhà máy giúp các kỹ thuật viên phản ứng nhanh với các tình huống khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Announce (động từ): Công bố, thông báo.
- They will announce the results tomorrow. (Họ sẽ công bố kết quả vào ngày mai.)
- Announcement (danh từ): Lời thông báo, sự công bố.
- The manager made an important announcement. (Người quản lý đã đưa ra một thông báo quan trọng.)
- Annunciatory (tính từ): Có tính chất thông báo, công bố.
- An annunciatory message was sent to all staff. (Một thông điệp thông báo đã được gửi đến toàn thể nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Indicator (danh từ): Bộ chỉ thị, máy chỉ thị (nghĩa liên quan đến thiết bị).
- Signaler (danh từ): Người hoặc thiết bị ra hiệu, báo hiệu.
- Herald (danh từ): Người loan tin, người báo trước (nghĩa liên quan đến người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- người công bố; người loan báo, người loan tin
- bảng tín hiệu điện báo