annwfn
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Annwfn (trong thần thoại xứ Wales) là thế giới bên kia, vùng đất của các nàng tiên (fairies). Đây là một khái niệm tâm linh và huyền bí, thường được mô tả như một vương quốc dưới lòng đất hoặc trên một hòn đảo xa xôi, nơi cư ngụ của các sinh vật siêu nhiên và linh hồn người chết.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại xứ Wales, Annwfn là một vương quốc huyền bí do vua của các nàng tiên cai trị.)
- (Người anh hùng đã mạo hiểm vào Annwfn để tìm kiếm cái vạc của nguồn cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter Annwfn": đi vào thế giới bên kia, thường mang ý nghĩa bước vào một cõi tâm linh hoặc siêu nhiên.
- The shaman claimed to have entered Annwfn during his trance. (Người pháp sư tuyên bố đã bước vào Annwfn trong cơn xuất thần của mình.)
"the gates of Annwfn": cổng vào thế giới bên kia, thường được dùng như một ẩn dụ cho ranh giới giữa sự sống và cái chết.
- The ancient poem describes the warrior passing through the gates of Annwfn. (Bài thơ cổ mô tả người chiến binh đi qua cổng vào Annwfn.)
Biến thể và từ gần giống
- Annwn (danh từ riêng): một biến thể chính tả khác của cùng một từ, thường được dùng trong văn học hiện đại.
- The legend of Annwn appears in the Mabinogion. (Huyền thoại về Annwn xuất hiện trong bộ sách Mabinogion.)
Từ đồng nghĩa
- Otherworld: thế giới bên kia (trong thần thoại Celtic).
- Fairyland: vùng đất của các nàng tiên.
- Avalon: đảo tiên trong thần thoại Arthur (tương tự về mặt khái niệm).
Thành ngữ liên quan
- "to be in Annwfn": ở trong trạng thái mơ màng, lạc lõng hoặc tách biệt khỏi thực tại.
- After reading the fantasy novel, she felt as if she were in Annwfn. (Sau khi đọc cuốn tiểu thuyết kỳ ảo, cô ấy cảm thấy như đang ở trong Annwfn.)