uneven

/'ʌn'i:vən/
Học thuật
Thân thiện
uneven

The golfer's performance was uneven, with strong drives but inconsistent putting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bằng phẳng, gồ ghề, gập ghềnh: Dùng để mô tả bề mặt không phẳng, chỗ cao chỗ thấp.
    • Không đều, thất thường: Chỉ sự không ổn định, không nhất quán về chất lượng, cường độ, khoảng cách hoặc tính chất.
    • Lẻ: Trong toán học, chỉ số không chia hết cho hai.
    • Không cân xứng, không ngang sức: Mô tả một cuộc cạnh tranh, so sánh hoặc phân bổ không công bằng hoặc không tương xứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The road was uneven and full of potholes. (Con đường gập ghềnh đầy ổ gà.)
    • Her performance has been uneven this season. (Màn trình diễn của ấy thất thường trong mùa giải này.)
    • Five is an uneven number. (Năm một số lẻ.)
    • It was an uneven match from the start. (Đó một trận đấu không cân sức ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uneven development": phát triển không đồng đều.

    • The uneven development between urban and rural areas is a major challenge. (Sự phát triển không đồng đều giữa thành thị nông thôn một thách thức lớn.)
  • "uneven distribution": phân phối không đều.

    • There is an uneven distribution of wealth in the country. ( sự phân phối không đều của cải trong đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Unevenly (phó từ): một cách không đều, thất thường.

    • The light was distributed unevenly across the room. (Ánh sáng được phân bố không đều khắp căn phòng.)
  • Unevenness (danh từ): sự không bằng phẳng, sự không đều.

    • The unevenness of the pavement made walking difficult. (Sự gồ ghề của vỉa hè khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rough: gồ ghề, thô ráp (về bề mặt).
  • Irregular: không đều đặn, bất thường.
  • Unstable: không ổn định, hay thay đổi.
  • Odd: lẻ (số).
Từ trái nghĩa
  • Even: bằng phẳng, đều đặn, chẵn (số).
  • Smooth: nhẵn, trơn tru.
  • Consistent: nhất quán, ổn định.
  • Balanced: cân bằng, cân xứng.
uneven

The golfer's performance was uneven, with strong drives but inconsistent putting.

tính từ
  1. không phẳng, gồ ghề, gập ghềnh (đường, đất...)
  2. (toán học) lẻ (số)
  3. thất thường, hay thay đổi (tính tình...)