unwoven

/' n'wouv/
Học thuật
Thân thiện
unwoven

Tapa cloth is an unwoven fabric made by pounding bark into a thin sheet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được dệt, không được đan: Mô tả một vật liệu hoặc cấu trúc được tạo thành không thông qua quy trình dệt (interlacing yarns) hoặc đan truyền thống. Các sợi hoặc thành phần có thể được liên kết bằng các phương pháp khác như ép, dán, hoặc xuyên kim.
    • Bị tháo ra (khỏi trạng thái dệt/đan): Chỉ trạng thái của một vật từng được dệt, đan hoặc kết nay đã bị tách rời các sợi, làm mất đi cấu trúc nguyên bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bag was made from a strong, unwoven synthetic material. (Chiếc túi được làm từ một loại vật liệu tổng hợp bền, không dệt.)
    • After the accident, her scarf was completely unwoven. (Sau tai nạn, chiếc khăn của ấy đã bị tháo ra hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ kỹ thuật/Dệt may: Trong ngành công nghiệp dệt may vật liệu, "unwoven" thường được dùng để phân biệt với vải dệt (woven fabric) vải kim (knitted fabric), chỉ các loại vải không dệt (non-woven fabric).
    • Unwoven geotextiles are often used for soil stabilization. (Vải địa kỹ thuật không dệt thường được dùng để ổn định nền đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Unweave (động từ): Tháo ra, gỡ ra (thứ đã được dệt hoặc đan).

    • It took hours to unweave the tangled threads. (Phải mất hàng giờ để tháo những sợi chỉ rối tung.)
  • Non-woven (tính từ): Không dệt. Đây thuật ngữ phổ biến hơn "unwoven" để chỉ các loại vải, vật liệu được tạo thành không qua quá trình dệt hoặc đan.

    • Disposable face masks are often made from non-woven fabric. (Khẩu trang dùng một lần thường được làm từ vải không dệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unknitted: Không đan kim, bị tháo ra (khỏi trạng thái đan).
  • Felted: Được làm bằng phương pháp nỉ hóa (một dạng vật liệu không dệt).
  • Disentangled: Được gỡ rối, được tách ra.
Từ trái nghĩa
  • Woven: Được dệt.
  • Knitted: Được đan (bằng kim).
  • Interlaced: Được đan xen, bện vào nhau.
unwoven

Tapa cloth is an unwoven fabric made by pounding bark into a thin sheet.

động tính từ quá khứ của unweave
tính từ
  1. bị tháo ra (vật đ đan, đ dệt, đ kết)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống