anoblir

Học thuật
Thân thiện
anoblir

Le roi décide d'anoblir le chevalier pour sa bravoure.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phong tước cho, phong quý tộc cho: Hành động của một quân vương hoặc chính quyền thẩm quyền ban cho một thường dân địa vị quý tộc, cùng với các đặc quyền danh hiệu đi kèm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le roi a décidé d'anoblir ce chevalier pour ses services rendus à la couronne. (Nhà vua đã quyết định phong tước cho hiệp sĩ này những cống hiến của ông ta cho ngai vàng.)
    • Au Moyen Âge, on pouvait anoblir un roturier pour récompenser sa bravoure au combat. (Thời Trung Cổ, người ta có thể phong quý tộc cho một thường dân để tưởng thưởng lòng dũng cảm của anh ta trên chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anoblir par lettres patentes": Phong tước bằng văn bản chính thức (thư hoàng gia).

    • Sa famille fut anoblie par lettres patentes du roi Louis XIV. (Gia đình ông đã được phong tước bằng thư hoàng gia của vua Louis XIV.)
  • "Anoblir une terre": (Nghĩa ẩn dụ) Làm cho một nơi nào đó trở nên cao quý hoặc trang trọng hơn.

    • La présence de ce grand artiste anoblit notre modeste théâtre. (Sự hiện diện của nghệ sĩ lớn này đã làm cho nhà hát khiêm tốn của chúng tôi trở nên cao quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Anoblissement (danh từ): Sự phong tước, sự phong quý tộc; địa vị quý tộc mới được phong.

    • L'anoblissement de sa famille remonte au XVIIe siècle. (Việc gia đình ông được phong tước từ thế kỷ XVII.)
  • Noble (tính từ/danh từ): Cao quý, quý phái / người quý tộc.

  • Ennoblir (ngoại động từ): Làm cho cao quý, làm cho thanh cao (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ hoặc trong lĩnh vực như ẩm thực, chế biến thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Élever à la noblesse: Nâng lên địa vị quý tộc.
  • Décorer (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Trao tặng huân chương (có thể đi kèm với địa vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Anoblir par l'épée: Được phong tước nhờ công lao quân sự.
    • Ses ancêtres se sont anoblis par l'épée sur les champs de bataille. (Tổ tiên của ông đã được phong tước nhờ gươm đao trên các chiến trường.)
anoblir

Le roi décide d'anoblir le chevalier pour sa bravoure.

ngoại động từ
  1. phong tước cho

Từ gần giống