ennoblir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho cao thượng, làm cho cao quý: Hành động nâng cao giá trị tinh thần, đạo đức hoặc phẩm giá của một người hay một sự vật.
- Phong tước quý tộc (nghĩa lịch sử): Ban cho ai đó tước vị quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le courage ennoblit une personne. (Lòng dũng cảm làm cho một con người trở nên cao thượng.)
- Son sacrifice a ennobli son geste. (Sự hy sinh của anh ấy đã làm cho hành động của anh trở nên cao quý.)
- Autrefois, le roi pouvait ennoblir un roturier. (Ngày xưa, nhà vua có thể phong tước quý tộc cho một thường dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở dạng bị động (être ennobli): Được làm cho cao quý, được phong tước.
- Un métier manuel peut être ennobli par la passion et la maîtrise. (Một nghề thủ công có thể trở nên cao quý nhờ đam mê và sự tinh thông.)
- Sa famille a été ennoblie au XVIIe siècle. (Gia đình ông ấy đã được phong tước vào thế kỷ 17.)
Biến thể và từ gần giống
- Ennoblissant (adj): Có tính chất làm cao quý, nâng cao phẩm giá.
- Une tâche ennoblissante. (Một nhiệm vụ có tính chất nâng cao phẩm giá.)
- Ennoblissement (danh từ): Sự làm cho cao quý; sự phong tước quý tộc.
- L'ennoblissement de la matière par l'art. (Sự nâng cao giá trị của chất liệu nhờ nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Grandir (làm lớn lao, đề cao).
- Élever (nâng cao, đề cao).
- Glorifier (tôn vinh, ca ngợi).
- Anoblir (phong tước quý tộc - từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa lịch sử).
Từ trái nghĩa
- Avilir (làm hèn hạ, làm giảm giá trị).
- Dégrader (làm suy giảm, hạ bệ).
- Dénigrer (bôi nhọ, phỉ báng).
ngoại động từ
- làm cho cao thượng, nâng cao phẩm giá
- Le travail ennoblit l'hommelao động nâng cao phẩm giá con người