anointing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xức dầu: "anointing" chỉ hành động bôi hoặc rưới dầu lên người hoặc vật, thường mang tính chất tôn giáo hoặc nghi lễ.
- Sự thánh hóa: Trong ngữ cảnh tâm linh, "anointing" còn ám chỉ việc được chọn hoặc ban phước lành từ một quyền năng cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anointing of the new king was a grand ceremony. (Sự xức dầu cho vị vua mới là một buổi lễ trọng đại.)
- She felt a spiritual anointing during the prayer. (Cô ấy cảm thấy một sự thánh hóa tâm linh trong buổi cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to receive an anointing": nhận được sự xức dầu (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
- The priest received an anointing for his new role. (Vị linh mục đã nhận được sự xức dầu cho vai trò mới của mình.)
"the anointing of the sick": nghi thức xức dầu cho người bệnh (trong Công giáo).
- The anointing of the sick is a sacrament in the Catholic Church. (Nghi thức xức dầu cho người bệnh là một bí tích trong Giáo hội Công giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Anoint (động từ): xức dầu, bôi dầu.
- They will anoint the statue with holy oil. (Họ sẽ xức dầu thánh lên bức tượng.)
- Anointed (tính từ): đã được xức dầu, được thánh hóa.
- The anointed leader led the people with wisdom. (Vị lãnh đạo được xức dầu đã dẫn dắt dân chúng bằng sự khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Consecration: sự thánh hiến, sự dâng hiến.
- Blessing: sự ban phước.
- Smearing: sự bôi, sự phết (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Anoint with: xức dầu bằng (một loại dầu).
- The priest anointed the baby with oil. (Vị linh mục đã xức dầu cho em bé bằng dầu.)
- Anoint as: phong chức, chỉ định làm (một vai trò).
- He was anointed as the successor. (Ông ấy đã được xức dầu làm người kế nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
- To have the anointing: có ân tứ, có năng lực đặc biệt (trong bối cảnh tôn giáo).
- She has the anointing to heal the sick. (Cô ấy có ân tứ để chữa lành người bệnh.)