on-ding

/'ɔndiɳ/
Học thuật
Thân thiện
on-ding

A shepherd guides his sheep through the on-ding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận mưa lớn, trận mưa tuyết lớn: Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng địa phương Scotland (Ê-cốt) để chỉ một cơn mưa rất to hoặc một trận tuyết rơi dày đặc kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We got caught in a fierce on-ding on the moor. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa lớn dữ dội trên vùng đồng hoang.)
    • The forecast warns of a heavy on-ding of snow tonight. (Dự báo cảnh báo một trận tuyết rơi lớn tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái mô tả mạnh mẽ, nhấn mạnh vào tính chất dữ dội, kéo dài khắc nghiệt của hiện tượng thời tiết.
    • The sudden on-ding forced the hikers to seek shelter. (Trận mưa lớn đột ngột buộc những người leo núi phải tìm chỗ trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Ding (động từ): Đánh, va chạm mạnh; hoặc (danh từ) tiếng chuông. Tuy nhiên, nghĩa này khác biệt với "on-ding".
  • Downpour (danh từ): Trận mưa như trút nước (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không mang tính địa phương).
Từ đồng nghĩa
  • Downpour: trận mưa rào, mưa như trút.
  • Deluge: trận mưa lớn, lụt.
  • Snowstorm: bão tuyết (nghĩa chuyên biệt khi nói về tuyết).
Lưu ý
  • "On-ding" một từ địa phương (phương ngữ) của Scotland. Trong tiếng Anh phổ thông hiện đại, các từ như "downpour" hoặc "heavy rain/snow" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết tiêu chuẩn bên ngoài Scotland.
on-ding

A shepherd guides his sheep through the on-ding.

danh từ
  1. (Ê-cốt) trận mưa lớn, trận mưa tuyết lớn