anomalist

anomalist

An anomalist collects unusual stories about natural phenomena.

Định nghĩa

Danh từ: Người sự quan tâm đặc biệt đến các trường hợp ngoại lệ, bất thường hoặc không tuân theo quy tắc chung. "Anomalist" dùng để chỉ một người chuyên nghiên cứu hoặc chú ý đến những hiện tượng, sự kiện, hoặc dữ liệu nằm ngoài chuẩn mực thông thường.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học được biết đến như một người theo chủ nghĩa dị thường, luôn tập trung vào dữ liệu lệch khỏi chuẩn mực.)
  • ( một người quan tâm đến ngoại lệ trong ngôn ngữ học, ấy nghiên cứu các dạng động từ bất quy tắc hầu hết nhà nghiên cứu bỏ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Anomalist thường được dùng trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong các ngành như khoa học, ngôn ngữ học, hoặc thống , để mô tả một chuyên gia thiên hướng tập trung vào các trường hợp ngoại lệ thay vì các quy tắc chung.
  • Có thể dùng với hàm ý tích cực (sự tò mò trí tuệ) hoặc tiêu cực (sự ám ảnh không cần thiết với điều bất thường).
Biến thể từ gần giống
  • Anomaly (danh từ): sự bất thường, dị thường.
    • The anomaly in the data was carefully examined. (Sự bất thường trong dữ liệu đã được kiểm tra kỹ lưỡng.)
  • Anomalous (tính từ): bất thường, khác thường.
    • The anomalous weather pattern puzzled meteorologists. (Mô hình thời tiết bất thường khiến các nhà khí tượng học bối rối.)
  • Anomalistic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các trường hợp ngoại lệ.
    • His anomalistic approach to biology led to groundbreaking discoveries. (Cách tiếp cận theo hướng ngoại lệ của ông đối với sinh học đã dẫn đến những khám phá đột phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Deviationist: người theo chủ nghĩa lệch lạc (thường mang nghĩa tiêu cực trong chính trị).
  • Exceptionist: người ưu tiên các trường hợp ngoại lệ (ít phổ biến, thường dùng trong triết học).
  • Outlier enthusiast: người yêu thích các điểm dữ liệu ngoại lệ (không chính thức, dùng trong thống ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anomalist". Tuy nhiên, các cụm từ sau có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự: - Focus on anomalies: tập trung vào các trường hợp ngoại lệ. - The researcher decided to focus on anomalies in the results. (Nhà nghiên cứu quyết định tập trung vào các trường hợp ngoại lệ trong kết quả.) - Single out exceptions: chọn ra các ngoại lệ. - As an anomalist, he always singled out exceptions for further study. ( người quan tâm đến ngoại lệ, ông luôn chọn ra các ngoại lệ để nghiên cứu thêm.)

Thành ngữ liên quan
  • The exception that proves the rule: ngoại lệ chứng minh quy tắc (một thành ngữ phổ biến, nhưng không trực tiếp liên quan đến "anomalist").
    • While most birds fly, the penguin is the exception that proves the rule. (Trong khi hầu hết chim biết bay, chim cánh cụt ngoại lệ chứng minh quy tắc.)
  • A fish out of water: người lạc lõng, không phù hợp (có thể dùng để mô tả một anomalist trong môi trường chỉ tuân theo quy tắc).
    • In a rigid academic department, he felt like a fish out of water as an anomalist. (Trong một khoa học thuật cứng nhắc, anh ấy cảm thấy lạc lõng như một người theo chủ nghĩa dị thường.)

Từ gần giống