anomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Triết học, Xã hội học) Tình trạng vô tổ chức, vô luân lý trong xã hội: Chỉ trạng thái xã hội thiếu vắng các chuẩn mực, quy tắc đạo đức hoặc sự tan rã của các giá trị chung, dẫn đến sự mất phương hướng và khủng hoảng cá nhân.
- Tình trạng mất chuẩn mực xã hội: Sự suy yếu hoặc sụp đổ của các khuôn mẫu xã hội điều chỉnh hành vi và mong đợi của các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La crise économique a entraîné une certaine anomie dans la société. (Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến một tình trạng vô tổ chức nhất định trong xã hội.)
- Le sociologue a étudié les effets de l'anomie sur les taux de suicide. (Nhà xã hội học đã nghiên cứu ảnh hưởng của tình trạng mất chuẩn mực đối với tỷ lệ tự sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "État d'anomie": Trạng thái vô tổ chức, tình trạng mất chuẩn mực.
- Le pays est dans un état d'anomie après la révolution. (Đất nước đang trong tình trạng vô tổ chức sau cuộc cách mạng.)
- "Sentiment d'anomie": Cảm giác mất phương hướng, cảm thấy lạc lõng do thiếu các giá trị xã hội rõ ràng.
- Les jeunes des banlieues expriment souvent un sentiment d'anomie. (Giới trẻ ở các vùng ngoại ô thường bày tỏ một cảm giác mất phương hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Anomique (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất vô tổ chức, mất chuẩn mực.
- Une société anomique (Một xã hội vô tổ chức)
- Dérèglement (danh từ giống đực): Sự mất trật tự, sự rối loạn (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong xã hội học).
Từ đồng nghĩa
- Désintégration sociale: Sự tan rã xã hội.
- Dérèglement moral: Sự rối loạn đạo đức.
- Perte des repères: Sự mất các điểm chuẩn/định hướng.
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "anomie")
danh từ giống cái
- (triết học) sự vô tổ chức (trong một xã hội)