anonymement

Học thuật
Thân thiện
anonymement

Un message a été posté anonymement sur le forum.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách giấu tên, một cách nặc danh: Chỉ cách hành động không tiết lộ danh tính của người thực hiện.
    • Một cách vô danh: Chỉ việc được thực hiện hoặc xuất hiện không gắn với một cái tên cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a fait un don anonymement à l'hôpital. (Ông ấy đã quyên góp một cách giấu tên cho bệnh viện.)
    • L'article a été publié anonymement. (Bài báo đã được xuất bản một cách nặc danh.)
    • On peut participer anonymement au sondage. (Người ta có thể tham gia cuộc khảo sát một cách vô danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir anonymement": hành động một cách giấu tên.
    • Le témoin a accepté de parler à condition d'agir anonymement. (Nhân chứng đã đồng ý nói với điều kiện được hành động một cách giấu tên.)
  • "signer anonymement": ký tên một cách nặc danh (thườngkhông ký).
    • La lettre de menace était signée anonymement. (Bức thư đe dọa đượcmột cách nặc danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Anonyme (tính từ): giấu tên, nặc danh, vô danh.
    • un appel anonyme (một cuộc gọi nặc danh)
    • un auteur anonyme (một tác giả vô danh)
  • Anonymat (danh từ): sự giấu tên, tình trạng nặc danh.
    • garder l'anonymat (giữ bí mật danh tính)
Từ đồng nghĩa
  • Incognito: (hành động) không để lộ danh tính (thường dùng cho người nổi tiếng).
  • Sous couvert d'anonymat: dưới sự bảo vệ của sự nặc danh.
Từ trái nghĩa
  • Publiquement: một cách công khai.
  • Sous son nom: dưới tên thật của mình.
anonymement

Un message a été posté anonymement sur le forum.

phó từ
  1. giấu tên; nặc danh

Từ gần giống