unanimement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhất trí, một cách đồng lòng: "unanimement" diễn tả việc một quyết định, ý kiến hoặc hành động được tất cả mọi người trong một nhóm cùng đồng ý, không có ai phản đối.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le projet de loi a été adopté unanimement par l'assemblée. (Dự luật đã được hội đồng nhất trí thông qua.)
- Le jury a unanimement décerné le premier prix au jeune pianiste. (Ban giám khảo đã nhất trí trao giải nhất cho nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi.)
- Ils ont unanimement choisi de reporter la réunion. (Họ đã đồng lòng chọn hoãn cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voter unanimement": bỏ phiếu nhất trí.
- Les membres du conseil ont voté unanimement en faveur de la nouvelle politique. (Các thành viên hội đồng đã bỏ phiếu nhất trí ủng hộ chính sách mới.)
"Être unanimement reconnu": được công nhận một cách rộng rãi/đồng thuận.
- Il est unanimement reconnu comme un expert dans son domaine. (Ông ấy được mọi người công nhận là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unanime (tính từ): nhất trí, đồng lòng.
- une décision unanime (một quyết định nhất trí)
- un vote unanime (một cuộc bỏ phiếu đồng thuận)
Từ đồng nghĩa
- À l'unanimité: với sự nhất trí (cụm từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn, thường dùng thay thế được).
- La motion a été adoptée à l'unanimité. (Đề xuất đã được thông qua một cách nhất trí.)
- D'un commun accord: theo sự đồng thuận chung.
- Sans opposition: không có sự phản đối.
Từ trái nghĩa
- Partiellement: một phần.
- Divisément: một cách chia rẽ.
- Avec des objections: với những phản đối.
phó từ
- nhất trí
- Cette décision a été unanimement approuvéenghị quyết này được nhất trí tán thành