unanimement

Học thuật
Thân thiện
unanimement

Cette décision a été unanimement approuvée par le conseil.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhất trí, một cách đồng lòng: "unanimement" diễn tả việc một quyết định, ý kiến hoặc hành động được tất cả mọi người trong một nhóm cùng đồng ý, không ai phản đối.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le projet de loi a été adopté unanimement par l'assemblée. (Dự luật đã được hội đồng nhất trí thông qua.)
    • Le jury a unanimement décerné le premier prix au jeune pianiste. (Ban giám khảo đã nhất trí trao giải nhất cho nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi.)
    • Ils ont unanimement choisi de reporter la réunion. (Họ đã đồng lòng chọn hoãn cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voter unanimement": bỏ phiếu nhất trí.

    • Les membres du conseil ont voté unanimement en faveur de la nouvelle politique. (Các thành viên hội đồng đã bỏ phiếu nhất trí ủng hộ chính sách mới.)
  • "Être unanimement reconnu": được công nhận một cách rộng rãi/đồng thuận.

    • Il est unanimement reconnu comme un expert dans son domaine. (Ông ấy được mọi người công nhậnmột chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unanime (tính từ): nhất trí, đồng lòng.
    • une décision unanime (một quyết định nhất trí)
    • un vote unanime (một cuộc bỏ phiếu đồng thuận)
Từ đồng nghĩa
  • À l'unanimité: với sự nhất trí (cụm từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn, thường dùng thay thế được).
    • La motion a été adoptée à l'unanimité. (Đề xuất đã được thông qua một cách nhất trí.)
  • D'un commun accord: theo sự đồng thuận chung.
  • Sans opposition: không sự phản đối.
Từ trái nghĩa
  • Partiellement: một phần.
  • Divisément: một cách chia rẽ.
  • Avec des objections: với những phản đối.
unanimement

Cette décision a été unanimement approuvée par le conseil.

phó từ
  1. nhất trí
    • Cette décision a été unanimement approuvée
      nghị quyết này được nhất trí tán thành

Từ gần giống