anordir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chuyển sang hướng bắc (gió): "anordir" là một động từ chỉ sự thay đổi hướng của gió, cụ thể là chuyển sang hướng bắc. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khí tượng học hoặc hàng hải để mô tả sự thay đổi của các luồng gió.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le vent a commencé à anordir ce matin. (Gió đã bắt đầu chuyển sang hướng bắc sáng nay.)
- Selon les prévisions, le mistral devrait anordir demain. (Theo dự báo, gió mistral sẽ chuyển sang hướng bắc vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le vent anordit": Gió chuyển hướng bắc.
- Quand le vent anordit, la température baisse souvent. (Khi gió chuyển hướng bắc, nhiệt độ thường giảm xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Nord (danh từ): hướng bắc, phía bắc.
- Nordet (danh từ): gió đông bắc.
- Nordir (động từ): một biến thể ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự "anordir".
Từ đồng nghĩa
- Tourner au nord: quay về hướng bắc (cụm từ mô tả).
- Se mettre au nord: trở nên theo hướng bắc (cụm từ mô tả).
nội động từ
- chuyển sang hướng bắc (gió)