anorganic

/,ænɔ:'gænik/
Học thuật
Thân thiện
anorganic

Anorganic compounds are studied in the chemistry laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô cơ: Thuộc về hoặc liên quan đến các hợp chất hóa học không chứa cacbon liên kết với hydro, hoặc không nguồn gốc từ sinh vật sống. Từ này một biến thể ít phổ biến hơn của "inorganic".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied anorganic compounds in the soil. (Nhà khoa học nghiên cứu các hợp chất vô cơ trong đất.)
    • This fertilizer is primarily anorganic in nature. (Loại phân bón này chủ yếu bản chất vô cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anorganic chemistry": hóa học vô cơ (một nhánh của hóa học).
    • He specialized in anorganic chemistry during his studies. (Anh ấy chuyên về hóa học vô cơ trong quá trình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Inorganic (adj): vô cơ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Inorganic materials are often derived from minerals. (Các vật liệu vô cơ thường nguồn gốc từ khoáng chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Inorganic: vô cơ.
  • Mineral: (thuộc về) khoáng chất, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Lưu ý
  • Từ "anorganic" ít phổ biến hơn so với "inorganic". Trong hầu hết các văn bản khoa học đời sống, "inorganic" từ được ưu tiên sử dụng.
anorganic

Anorganic compounds are studied in the chemistry laboratory.

tính từ
  1. (hoá học) vô cơ

Từ gần giống