inorganic

/,inɔ:'gænik/
tính từ
  1. vô cơ
    • inorganic chemistry
      hoá học vô cơ
  2. không cơ bản; ngoại lai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inorganic"

inorganic
A scientist compares an inorganic rock sample to a living plant in a laboratory.