inorganic
/,inɔ:'gænik/
Học thuậtThân thiện
A scientist compares an inorganic rock sample to a living plant in a laboratory.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô cơ: Chỉ các hợp chất hóa học không chứa liên kết carbon-hydro (C-H), hoặc nói chung là không có nguồn gốc từ các quá trình sống của sinh vật.
- Không cơ bản; ngoại lai: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ những thứ không thuộc về bản chất cấu trúc cơ bản, hoặc được thêm vào từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Water and salt are inorganic compounds. (Nước và muối là các hợp chất vô cơ.)
- The professor specializes in inorganic chemistry. (Vị giáo sư chuyên về hóa học vô cơ.)
- Minerals like quartz are inorganic materials. (Các khoáng chất như thạch anh là vật liệu vô cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inorganic growth" (tăng trưởng vô cơ): Trong kinh doanh, chỉ sự tăng trưởng của công ty thông qua mua lại hoặc sáp nhập từ bên ngoài, trái ngược với tăng trưởng hữu cơ (organic growth) từ nội tại.
- The company's expansion was largely due to inorganic growth. (Sự mở rộng của công ty chủ yếu là do tăng trưởng vô cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Inorganically (phó từ): một cách vô cơ.
- The material was formed inorganically. (Vật liệu được hình thành một cách vô cơ.)
- Inorganic chemistry (danh từ): hóa học vô cơ, ngành hóa học nghiên cứu các hợp chất vô cơ.
- Inorganic compound (danh từ): hợp chất vô cơ.
Từ đồng nghĩa
- Non-organic: không hữu cơ.
- Mineral: (trong một số ngữ cảnh) thuộc về khoáng chất, vô cơ.
- Abiotic: phi sinh học.
Từ trái nghĩa
- Organic: hữu cơ.
- Biological: thuộc về sinh học.
A scientist compares an inorganic rock sample to a living plant in a laboratory.
tính từ
- vô cơ
- inorganic chemistryhoá học vô cơ
- không cơ bản; ngoại lai