anosmatic

Học thuật
Thân thiện
anosmatic

A person with anosmatic condition cannot smell the fresh flowers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến chứng mất khứu giác: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến việc không khả năng ngửi mùi.
    • Liên quan đến sự suy yếu khứu giác: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến việc khứu giác bị giảm sút, yếu đi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's anosmatic condition made it difficult for him to enjoy food. (Tình trạng mất khứu giác của bệnh nhân khiến anh ấy khó thưởng thức đồ ăn.)
    • Research focuses on anosmatic disorders and their neurological causes. (Nghiên cứu tập trung vào các rối loạn liên quan đến mất khứu giác nguyên nhân thần kinh của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học/khám bệnh: Dùng để mô tả triệu chứng, chẩn đoán hoặc nghiên cứu về mất khứu giác.
    • The doctor noted the anosmatic symptoms in the patient's record. (Bác sĩ ghi lại các triệu chứng mất khứu giác vào hồ sơ bệnh nhân.)
  • Trong bối cảnh nghiên cứu khoa học: Dùng để mô tả đối tượng nghiên cứu ( dụ: động vật thí nghiệm) hoặc hiện tượng.
    • The study compared olfactory responses in normal and anosmatic mice. (Nghiên cứu so sánh phản ứng khứu giácnhững con chuột bình thường những con bị mất khứu giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Anosmia (danh từ): Chứng mất khứu giác.
    • Head trauma can lead to anosmia. (Chấn thương đầu có thể dẫn đến chứng mất khứu giác.)
  • Hyposmic (tính từ): Liên quan đến chứng khứu giác suy giảm (nhưng không mất hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
  • Smell-impaired: Khiếm khuyết về khứu giác.
  • Olfactorily deficient: Thiếu hụt về chức năng khứu giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ chuyên ngành, thường không đi kèm để tạo thành cụm động từ (phrasal verb).)

Thành ngữ liên quan

(Từ này một thuật ngữ y học/khoa học, không phổ biến trong các thành ngữ thông dụng.)

anosmatic

A person with anosmatic condition cannot smell the fresh flowers.

Adjective
  1. liên quan tới chứng mất hoặc suy yếu khứu giác

Từ đồng nghĩa