anosmic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị suy yếu hoặc mất khứu giác: Mô tả tình trạng không có khả năng ngửi mùi hoặc khả năng này bị suy giảm nghiêm trọng.
- Liên quan đến chứng suy yếu hoặc mất khứu giác: Mô tả những thứ có liên quan hoặc là nguyên nhân dẫn đến tình trạng mất khứu giác.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân vẫn bị mất khứu giác trong vài tháng sau khi khỏi bệnh do virus.)
- (Những người bị mất khứu giác có thể gặp khó khăn trong việc phát hiện rò rỉ khí ga hoặc thức ăn ôi thiu.)
- (Nghiên cứu tập trung vào các tác động gây mất khứu giác của một số hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Anosmic condition: Tình trạng mất khứu giác.
- His anosmic condition was caused by a head injury. (Tình trạng mất khứu giác của anh ấy là do chấn thương đầu.)
- To be rendered anosmic: Bị làm cho mất khứu giác.
- Some patients are rendered anosmic temporarily after sinus surgery. (Một số bệnh nhân bị mất khứu giác tạm thời sau phẫu thuật xoang.)
Biến thể và từ gần giống
- Anosmia (danh từ): Chứng mất khứu giác.
- Anosmia is a common symptom of COVID-19. (Mất khứu giác là một triệu chứng phổ biến của COVID-19.)
- Hyposmic (tính từ): Bị suy giảm khứu giác (nhưng không mất hoàn toàn).
- Hyposmic patients can still smell strong odors. (Bệnh nhân suy giảm khứu giác vẫn có thể ngửi thấy mùi nồng.)
Từ đồng nghĩa
- Smell-impaired: Bị suy giảm khứu giác.
- Lacking a sense of smell: Không có khứu giác.
Từ trái nghĩa
- Normosmic: Có khứu giác bình thường.
- Hyperosmic: Có khứu giác cực kỳ nhạy bén.
Adjective
- bị suy yếu khứu giác
- liên quan tới chứng suy yếu hoặc mất khứu giác