answerer
/'ɑ:nsərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trả lời, người đáp lại: Một người đưa ra lời đáp, lời phản hồi hoặc giải pháp cho một câu hỏi, vấn đề hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The first answerer in the quiz got the prize. (Người trả lời đầu tiên trong cuộc thi đố vui đã nhận được giải thưởng.)
- She was the only answerer to his difficult question. (Cô ấy là người duy nhất trả lời câu hỏi khó của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The designated answerer": Người được chỉ định trả lời.
- In the press conference, the spokesperson was the designated answerer. (Trong buổi họp báo, người phát ngôn là người được chỉ định trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
Answer (n/v): Câu trả lời / Trả lời.
- Please write your answer on the paper. (Hãy viết câu trả lời của bạn vào giấy.)
Respondent (n): Người trả lời, người được hỏi (thường trong khảo sát, pháp lý).
- The survey had over a thousand respondents. (Cuộc khảo sát có hơn một nghìn người trả lời.)
Từ đồng nghĩa
- Replier: Người hồi đáp.
- Responder: Người phản hồi, người ứng cứu.
danh từ
- người trả lời, người đáp lại