respondent

/ris'pɔndənt/
Học thuật
Thân thiện
respondent

The respondent answered the judge's question clearly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người trả lời, người phản hồi: Người đưa ra câu trả lời hoặc phản ứng lại một câu hỏi, một cuộc khảo sát, hoặc một kích thích nào đó.
    • (Pháp ) Bị đơn, người bị kiện: Đặc biệt trong các thủ tục tố tụng dân sự như ly hôn, người phải trả lời đơn kiện đối tượng bị nguyên đơn yêu cầu tòa án giải quyết.
  2. Tính từ:

    • Trả lời, đáp lại: Ở trạng thái hoặc đặc tính của việc đưa ra phản hồi.
    • (Pháp ) Ở địa vị bị đơn: Liên quan đến vị trí của người bị kiện trong một vụ án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The survey had over 1,000 respondents. (Cuộc khảo sát hơn 1.000 người trả lời.)
    • The respondent in the divorce case denied all allegations. (Bị đơn trong vụ kiện ly hôn đã phủ nhận mọi cáo buộc.)
  • Tính từ:

    • The company was respondent to the customer's complaint. (Công ty đã trả lời khiếu nại của khách hàng.) (Lưu ý: Cách dùng tính từ này ít phổ biến hơn danh từ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Co-respondent" (Danh từ): (Đặc biệt trong luật ly hôn ) Người bị cáo buộc ngoại tình cùng với bị đơn.
    • In the old divorce law, the co-respondent was often named in the case. (Trong luật ly hôn , người bị cáo buộc ngoại tình thường bị nêu tên trong vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Response (n): Sự trả lời, phản ứng, hồi đáp.
    • We are waiting for their official response. (Chúng tôi đang đợi phản hồi chính thức của họ.)
  • Respond (v): Trả lời, phản ứng, đáp lại.
    • How did he respond to the question? (Anh ấy đã trả lời câu hỏi như thế nào?)
  • Responsive (adj): Nhanh nhạy trong việc đáp ứng, phản ứng.
    • The new software is very responsive. (Phần mềm mới phản hồi rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa người trả lời): Participant (in a survey), interviewee, answerer.
  • Danh từ (nghĩa pháp ): Defendant (bị cáo, bị đơn - nghĩa rộng hơn), accused.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "respond to").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "respondent").

respondent

The respondent answered the judge's question clearly.

tính từ
  1. trả lời
  2. đáp lại (lòng tốt...)
  3. (pháp ) ở địa vị người bị cáo
  4. (pháp ) người bị cáo (trong vụ kiện ly dị)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "respondent"