antécédent

Học thuật
Thân thiện
antécédent

Un juge examine les antécédents judiciaires de l'accusé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tiền lệ: Một sự việc, hành động hoặc quyết định đã xảy ra trước đó, có thể được dùng làm ví dụ hoặc quy tắc cho những trường hợp tương tự sau này.
    • Tiền sử bệnh: Trong y học, chỉ lịch sử các vấn đề sức khỏe, bệnh tật một người đã mắc phải trước đó.
    • Tiền sự: Trong pháp lý, chỉ những hành vi, sự việc đã xảy ra trong quá khứ của một cá nhân, đặc biệt liên quan đếnlịch tư pháp.
    • Tiền ngữ: Trong ngôn ngữ học, chỉ từ hoặc cụm từ được một đại từ (như "qui", "lequel") thay thế hoặc ám chỉ đến trong câu.
    • Tiền kiện: Trong triết học (logic), chỉ phần đầu tiên của một mệnh đề điều kiện (nếu... thì...), phần giả định "nếu".
  2. Tính từ:

    • trước, xảy ra trước: Chỉ sự việc, hiện tượng hoặc thời gian diễn ra trước một sự việc, hiện tượng hoặc thời điểm khác được nói đến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Créer un antécédent juridique est important. (Tạo ra một tiền lệ pháp lý là quan trọng.)
    • Le médecin lui a demandé ses antécédents médicaux. (Bác sĩ đã hỏi anh ấy về tiền sử bệnh của mình.)
    • L'accusé a de bons antécédents. (Bị cáo tiền sự tốt.)
    • Dans la phrase "L'homme que je vois", "l'homme" est l'antécédent du pronom "que". (Trong câu "Người đàn ông tôi thấy", "người đàn ông" là tiền ngữ của đại từ "que".)
  • Tính từ:

    • Les faits antécédents à cet accord sont complexes. (Những sự việc trước thỏa thuận này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire antécédent à": (Cổ, ít dùng) trước, xảy ra trước.

    • Un événement qui fait antécédent à la Révolution. (Một sự kiện xảy ra trước Cách mạng.)
  • "Antécédent" trong logic học: Thường được dùng trong cấu trúc "si P alors Q", trong đó P là "l'antécédent" (tiền kiện).

    • Dans l'implication "S'il pleut, la rue est mouillée", "S'il pleut" est l'antécédent. (Trong mệnh đề kéo theo "Nếu trời mưa, đường phố sẽ ướt", "Nếu trời mưa" là tiền kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Antérieurement (phó từ): trước đó, về trước.

    • Il était arrivé antérieurement. (Anh ấy đã đến trước đó.)
  • Antériorité (danh từ giống cái): tính chất trước, sự ưu tiên về thời gian.

    • L'antériorité d'une découverte. (Tính trước của một phát minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiền lệ): Précurseur (người đi trước), précédent (điều đã xảy ra trước).
  • Danh từ (tiền sử): Passé (quá khứ), historique (lịch sử).
  • Tính từ: Précédent (trước), antérieur (trước, trước đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "antécédent" đây chủ yếudanh từ/tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Juger quelqu'un sur ses antécédents": Đánh giá ai đó dựa trên quá khứ/tiền sự của họ.
    • Il ne faut pas toujours juger les gens sur leurs antécédents. (Không nên luôn đánh giá người khác dựa trên tiền sự của họ.)
antécédent

Un juge examine les antécédents judiciaires de l'accusé.

tính từ
  1. (địa chất, địa lý) trước (lòng sông)
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trước
    • Faits antécédents
      việc trước
danh từ giống đực
  1. tiền lệ
    • Créer un antécédent
      tạo ra một tiền lệ
  2. (triết học) tiền kiện
  3. (ngôn ngữ học) tiền ngữ
  4. (y học) tiền sử bệnh
    • "la chance de n'avoir aucun antécédent pathologique du côté respiratoire!" (Mart. du G.)
      maykhông hề tiền sử bệnh về hô hấp!
  5. (số nhiều) (pháp lý) tiền sự
    • Bons antécédents
      tiền sự tốt
    • Les antécédents de l'accusé
      tiền sự của bị cáo
    • Antécédents judiciaires
      tiền án, án tích

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "antécédent"