antalgique

tính từ
  1. (y học) chống đau
danh từ giống đực
  1. thuốc chống đau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "antalgique"

antalgique
Un médecin prescrit un antalgique à son patient.