antalgique

Học thuật
Thân thiện
antalgique

Un médecin prescrit un antalgique à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Chống đau, giảm đau: Mô tả một chất hoặc phương pháp tác dụng làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau đớn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuốc chống đau, thuốc giảm đau: Một loại dược phẩm được sử dụng để làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'effet antalgique de ce médicament est rapide. (Hiệu quả giảm đau của loại thuốc này rất nhanh.)
    • Le médecin a prescrit un traitement antalgique. (Bác sĩ đã kê đơn một liệu trình điều trị chống đau.)
  • Danh từ:

    • Prenez un antalgique si vous avez mal à la tête. (Hãy uống một viên thuốc giảm đau nếu bạn bị đau đầu.)
    • Ce antalgique est vendu sans ordonnance. (Loại thuốc chống đau này được bán không cần đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antalgique majeur": Thuốc giảm đau mạnh, thường dùng cho các cơn đau dữ dội (như morphine).

    • Pour les douleurs post-opératoires, on utilise souvent un antalgique majeur. (Đối với các cơn đau sau phẫu thuật, người ta thường sử dụng một thuốc giảm đau mạnh.)
  • "Antalgique mineur": Thuốc giảm đau nhẹ, dùng cho các cơn đau thông thường (như paracetamol).

    • Un antalgique mineur suffit généralement pour un mal de dents. (Một thuốc giảm đau nhẹ thườngđủ cho chứng đau răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Analgésique (adj & nm): Từ đồng nghĩa chính xác, cùng nghĩa là "chống đau, giảm đau" "thuốc giảm đau". là thuật ngữ được dùng phổ biến hơn trong y học dược phẩm.
  • Antidouleur (nm): Từ thông dụng, nghĩa đen là "chống đau", cũng chỉ thuốc giảm đau.
Từ đồng nghĩa
  • Analgésique: Thuốc giảm đau (từ đồng nghĩa chính).
  • Antidouleur: Thuốc chống đau (từ thông dụng).
  • Calmant (trong một số ngữ cảnh): Thuốc an thần, làm dịu, có thể tác dụng giảm đau gián tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Pouvoir antalgique: Khả năng giảm đau.

    • Ce produit a un pouvoir antalgique limité. (Sản phẩm này khả năng giảm đau hạn chế.)
  • Traitement antalgique: Phương pháp/liệu trình điều trị giảm đau.

    • Le traitement antalgique doit être adapté à l'intensité de la douleur. (Phương pháp điều trị giảm đau phải được điều chỉnh theo cường độ của cơn đau.)
antalgique

Un médecin prescrit un antalgique à son patient.

tính từ
  1. (y học) chống đau
danh từ giống đực
  1. thuốc chống đau

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "antalgique"