ontologique

Học thuật
Thân thiện
ontologique

L'argument ontologique tente de prouver l'existence de Dieu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bản thể luận: "ontologique" là tính từ mô tả những liên quan đến bản thể luận (ontologie), tức là ngành triết học nghiên cứu về bản chất của tồn tại, sự hiện hữu thực tại.
    • Liên quan đến bản thể: Chỉ những thuộc tính, câu hỏi hay lập luận trực tiếp đề cập đến bản chất của sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La question ontologique fondamentale est : "Qu'est-ce que l'être ?" (Câu hỏi cơ bản thuộc về bản thể luận là: "Tồn tại?")
    • Son argument repose sur une distinction ontologique claire. (Lập luận của anh ấy dựa trên một sự phân biệt rõ ràng về bản thể.)
    • Cette différence est ontologique, pas simplement méthodologique. (Sự khác biệt nàythuộc về bản thể, không chỉ đơn thuầnphương pháp luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preuve ontologique": Chứng minh bản thể luận (một lập luận triết học nổi tiếng cố gắng chứng minh sự tồn tại của Thượng đế dựa trên khái niệm về Ngài).

    • La preuve ontologique de l'existence de Dieu a été proposée par Anselme de Cantorbéry. (Chứng minh bản thể luận về sự tồn tại của Chúa đã được Anselm thành Canterbury đề xuất.)
  • "Statut ontologique": Địa vị/trạng thái bản thể (bản chất của sự tồn tại của một thực thể).

    • Le statut ontologique des nombres est un débat en philosophie des mathématiques. (Địa vị bản thể của các con sốmột cuộc tranh luận trong triết học toán học.)
Biến thể từ gần giống
  • Ontologie (danh từ giống cái): Bản thể luận.

    • L'ontologie est une branche majeure de la métaphysique. (Bản thể luậnmột nhánh chính của siêu hình học.)
  • Ontologiquement (trạng từ): Một cách thuộc về bản thể luận.

    • Ces deux concepts sont ontologiquement distincts. (Hai khái niệm này khác biệt nhau về mặt bản thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Métaphysique (thuộc về siêu hình học): phạm vi rộng hơn, bao gồm cả bản thể luận.
  • Existentiel (thuộc về sự tồn tại): Thường tập trung vào kinh nghiệm tồn tại của con người hơn là bản chất trừu tượng của tồn tại nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng thông thường cho tính từ "ontologique". Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "ontologie").

Thành ngữ liên quan

(Từ chuyên ngành triết học này thường không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.)

ontologique

L'argument ontologique tente de prouver l'existence de Dieu.

tính từ
  1. xem ontologie

Từ gần giống