ante meridiem

/'æntimə'ridiəm/
phó từ
  1. (viết tắt) a.m. về buổi sáng, trước ngọ
    • 10 a.m.
      10 giờ sáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự