ante meridiem

/'æntimə'ridiəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ (viết tắt: a.m.):
    • Về buổi sáng, trước buổi trưa: Dùng để chỉ thời gian từ nửa đêm (12:00 đêm) đến trước 12:00 trưa trong hệ thống đồng hồ 12 giờ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The meeting is scheduled for 10:30 ante meridiem. (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 10:30 sáng.)
    • The store opens at 9 a.m. every day. (Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ante meridiem" thường được viết tắt thành "a.m." (hoặc "AM") trong hầu hết các ngữ cảnh viết nói thông thường. Từ đầy đủ "ante meridiem" chủ yếu được dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
    • Please submit the report by 11:59 a.m. tomorrow. (Vui lòng nộp báo cáo trước 11:59 sáng ngày mai.)
    • The contract specifies the time as "eight o'clock ante meridiem". (Hợp đồng quy định thời gian "tám giờ sáng".)
Biến thể từ gần giống
  • a.m. / AM: Dạng viết tắt thông dụng của "ante meridiem".
  • post meridiem (p.m.): Trái nghĩa, có nghĩa "sau buổi trưa", chỉ thời gian từ 12:00 trưa đến trước 12:00 đêm.
Lưu ý sử dụng
  • "ante meridiem" luôn đi kèm với một con số chỉ giờ không đứng một mình.
  • Khi viết, "a.m." thường được đặt sau con số giờ thường dấu chấm (.) sau mỗi chữ cái, mặc dù cách viết không dấu chấm ("am" hoặc "AM") cũng phổ biến.
  • Trong tiếng Việt, "ante meridiem" hoặc "a.m." tương đương với cụm từ "giờ sáng".
phó từ
  1. (viết tắt) a.m. về buổi sáng, trước ngọ
    • 10 a.m.
      10 giờ sáng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự