antediluvial

Học thuật
Thân thiện
antediluvial

A scientist carefully studies an antediluvial fossil in a museum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến thời kỳ trước trận Đại Hồng Thủy trong Kinh Thánh: Từ này mô tả bất cứ điều tồn tại hoặc xảy ra trước sự kiện lụt toàn cầu được kể trong câu chuyện Noah.
    • Cổ xưa, lỗi thời một cách quá mức (nghĩa bóng, ít dùng): Đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cái đó cực kỳ kỹ, lạc hậu, như thể từ một thời đại đã qua từ lâu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists study antediluvial fossils to understand prehistoric life. (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch từ thời kỳ trước Đại Hồng Thủy để hiểu về sự sống thời tiền sử.)
    • The myth describes an antediluvial civilization with advanced technology. (Huyền thoại mô tả một nền văn minh từ thời kỳ trước Đại Hồng Thủy với công nghệ tiên tiến.)
    • His ideas about management are completely antediluvial. (Ý tưởng của anh ta về quản lý hoàn toàn lỗi thời, cổ hủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antediluvial world": thế giới thời kỳ trước Đại Hồng Thủy.

    • Legends often speak of a perfect antediluvial world. (Các truyền thuyết thường nói về một thế giới hoàn hảo thời kỳ trước Đại Hồng Thủy.)
  • "antediluvial remains": di tích/tàn tích từ thời kỳ trước Đại Hồng Thủy.

    • Archaeologists debate the existence of antediluvial remains. (Các nhà khảo cổ học tranh luận về sự tồn tại của các di tích từ thời kỳ trước Đại Hồng Thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Antediluvian (adj): cùng nghĩa chính xác với "antediluvial". Đây biến thể phổ biến hơn.
    • He collects antediluvian artifacts. (Anh ấy sưu tầm các hiện vật từ thời kỳ trước Đại Hồng Thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Prehistoric: thuộc thời tiền sử.
  • Primordial: nguyên thủy, ban sơ.
  • Archaic: cổ xưa, lỗi thời (thường dùng cho nghĩa bóng).
  • Outmoded: lỗi thời (dùng cho nghĩa bóng).
Lưu ý
  • Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Dạng phổ biến thông dụng hơn "antediluvian".
  • Nghĩa đen của từ gắn liền với truyền thuyết tôn giáo (Kinh Thánh), không phải một thuật ngữ khoa học địa chất chính thống.
  • Nghĩa bóng thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi mô tả một thứ đó quá kỹ.
antediluvial

A scientist carefully studies an antediluvial fossil in a museum.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới thời kỳ trước nạn đại hồng thủy

Từ đồng nghĩa